Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1482764

Svatováclavský šachový turnaj Tábor - 15. ročník - Turnaj "D"

Séc ( CZE )Hotel Relax U Drsů - Varšavská 2708, 390 05 Tábor2026/09/25 – 2026/09/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Hotel Relax U Drsů - Varšavská 2708, 390 05 Tábor09/25 – 09/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 2x 60 min + 30 sek za tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1079 / 1516 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Gdovin, Jan 303984
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Martinkovic, Josef 23764503
trọng tài
Stich, Jan 351024; Kadlec, Jaroslav 367125
Giám đốc giải đấu
Mgr. Kadlecová Andrea
Tổ chức
ŠACHklub Tábor
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Hotel Relax U Drsů - Varšavská 2708, 390 05 Tábor ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1079 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Svatováclavský šachový turnaj Tábor - 15. ročník - Turnaj "D"
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-28
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 2x 60 min + 30 sek za tah
Trọng tài trưởng
Gdovin, Jan 303984
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Martinkovic, Josef 23764503
trọng tài
Stich, Jan 351024; Kadlec, Jaroslav 367125
Giám đốc giải đấu
Mgr. Kadlecová Andrea
Tổ chức
ŠACHklub Tábor
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1079 / 15
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Pomocná hodnocení dle Soutěžního řádu ŠSČR

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Pomocná hodnocení dle Soutěžního řádu ŠSČR

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Svatováclavský šachový turnaj Tábor - 15. ročník - Turnaj "D" · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
16Jindrák, OtaCZE—4,5019,520,5
21Trčka, BohdanCZE—4,5018,520,5
33Šílený, JanCZE—4,5017,520,5
44Kadlecová, SamanthaCZE—4019,520,5
52Kubáková, LauraCZE—3,5019,522
611Kada, FrantišekCZE—3,5019,521,5
78Žukov, SamuelCZE—3,501617
813Novotný, PavelCZE—3,501516
916Verner, ČeněkCZE—3018,519,5
1010Tlustý, OndřejCZE—301617
119Samsonov, JaromirCZE—3013,515,5
127Martinkovičová, LucieCZE—2,501415
135Kadlecová, AmandaCZE—201718
1412Kadlec, NikolasCZE—101516
1514Rosůlek, FilipCZE—101415
1615Satin, ArianCZE—109,510,5
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Jindrák, OtaCZE · — · № 64,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5
2Trčka, BohdanCZE · — · № 14,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5
3Šílený, JanCZE · — · № 34,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 20,5
4Kadlecová, SamanthaCZE · — · № 44TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5
5Kubáková, LauraCZE · — · № 23,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 22
6Kada, FrantišekCZE · — · № 113,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5
7Žukov, SamuelCZE · — · № 83,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 17
8Novotný, PavelCZE · — · № 133,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 16
9Verner, ČeněkCZE · — · № 163TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5
10Tlustý, OndřejCZE · — · № 103TB1 0 · TB2 16 · TB3 17
11Samsonov, JaromirCZE · — · № 93TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5
12Martinkovičová, LucieCZE · — · № 72,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 15
13Kadlecová, AmandaCZE · — · № 52TB1 0 · TB2 17 · TB3 18
14Kadlec, NikolasCZE · — · № 121TB1 0 · TB2 15 · TB3 16
15Rosůlek, FilipCZE · — · № 141TB1 0 · TB2 14 · TB3 15
16Satin, ArianCZE · — · № 151TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5