Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1482763
Svatováclavský šachový turnaj Tábor - 15. ročník - Turnaj "C"
Séc ( CZE )Hotel Relax U Drsů - Varšavská 2708, 390 05 Tábor2026/09/25 – 2026/09/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Hotel Relax U Drsů - Varšavská 2708, 390 05 Tábor09/25 – 09/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 2x 60 min + 30 sek za tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1536 / 3518 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Svatováclavský šachový turnaj Tábor - 15. ročník - Turnaj "C"
- Liên đoàn
- Séc ( CZE )
- Ngày
- 2026-09-25 – 2026-09-28
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 2x 60 min + 30 sek za tah
- Trọng tài trưởng
- Gdovin, Jan 303984
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Martinkovic, Josef 23764503
- trọng tài
- Stich, Jan 351024; Kadlec, Jaroslav 367125
- Giám đốc giải đấu
- Mgr. Kadlecová Andrea
- Tổ chức
- ŠACHklub Tábor
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1536 / 35
- FIDE Event ID
- 495123
- nhập khẩu
- 18
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | Hadáčková, Kateřina | CZE | — | 5 | 0 | 18 | 20,5 |
| 2 | 11 | Gabriel, Adam | CZE | — | 4 | 0 | 18 | 20 |
| 3 | 15 | Kváčová, Lenka | CZE | — | 4 | 0 | 17,5 | 20 |
| 4 | 7 | Gdovin, Jan | CZE | — | 4 | 0 | 17 | 17 |
| 5 | 12 | Enkhbaatar, Munkhduuren | CZE | — | 4 | 0 | 16 | 18 |
| 6 | 8 | Tykalová, Eva | CZE | — | 4 | 0 | 14 | 16 |
| 7 | 6 | Petrovka, Michal | CZE | — | 3,5 | 0 | 20 | 22,5 |
| 8 | 9 | Král, Ladislav | CZE | — | 3,5 | 0 | 15,5 | 17,5 |
| 9 | 1 | Procházka, Pavel | CZE | — | 3 | 1 | 19,5 | 21,5 |
| 10 | 10 | Mácová, Markéta | CZE | — | 3 | 2 | 15 | 15 |
| 11 | 5 | Svoboda, Pravoslav | CZE | — | 2,5 | 0 | 18 | 18 |
| 12 | 2 | Chlanda, Adam | CZE | — | 2,5 | 0 | 17,5 | 17,5 |
| 13 | 3 | Novák, Rudolf | CZE | — | 2,5 | 0 | 16,5 | 18,5 |
| 14 | 14 | Klimeš, Martin | CZE | — | 2,5 | 0 | 15 | 17 |
| 15 | 4 | Štross, František | CZE | — | 2 | 0 | 19,5 | 21,5 |
| 16 | 17 | Jindráková, Alžběta | CZE | — | 2 | 0 | 15,5 | 15,5 |
| 17 | 13 | Slabý, Martin | CZE | — | 2 | 0 | 12 | 12 |
| 18 | 16 | Milfort, Václav | CZE | — | 0 | 0 | 13 | 13 |
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Hadáčková, KateřinaCZE · — · № 185TB1 0 · TB2 18 · TB3 20,5
2Gabriel, AdamCZE · — · № 114TB1 0 · TB2 18 · TB3 20
3Kváčová, LenkaCZE · — · № 154TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 20
4Gdovin, JanCZE · — · № 74TB1 0 · TB2 17 · TB3 17
5Enkhbaatar, MunkhduurenCZE · — · № 124TB1 0 · TB2 16 · TB3 18
6Tykalová, EvaCZE · — · № 84TB1 0 · TB2 14 · TB3 16
7Petrovka, MichalCZE · — · № 63,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 22,5
8Král, LadislavCZE · — · № 93,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17,5
9Procházka, PavelCZE · — · № 13TB1 1 · TB2 19,5 · TB3 21,5
10Mácová, MarkétaCZE · — · № 103TB1 2 · TB2 15 · TB3 15
11Svoboda, PravoslavCZE · — · № 52,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 18
12Chlanda, AdamCZE · — · № 22,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 17,5
13Novák, RudolfCZE · — · № 32,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5
14Klimeš, MartinCZE · — · № 142,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 17
15Štross, FrantišekCZE · — · № 42TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5
16Jindráková, AlžbětaCZE · — · № 172TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 15,5
17Slabý, MartinCZE · — · № 132TB1 0 · TB2 12 · TB3 12
18Milfort, VáclavCZE · — · № 160TB1 0 · TB2 13 · TB3 13