Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1475612

Rilton Open 2026/2027

Thụy Điển ( SWE )Scandic Hotel Continental, Vasagatan 222026/12/28 – 2026/12/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuThụy Điển ( SWE ) · Scandic Hotel Continental, Vasagatan 2212/28 – 12/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 minutes for the whole game + 30 seconds/move from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1884 / 4310 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA/IO Jonas Sandbom (1712551)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Jon Ulfur Hafthorsson (2323206)
Giám đốc giải đấu
IA/IO Jonas Sandbom (1712551)
Tổ chức
Stockholms Chess Federation (IA/IO Jonas Sandbom (1712551)
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Scandic Hotel Continental, Vasagatan 22 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1884 / 43
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Rilton Open 2026/2027
Liên đoàn
Thụy Điển ( SWE )
Ngày
2026-12-28 – 2026-12-30
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 minutes for the whole game + 30 seconds/move from move 1
Trọng tài trưởng
IA/IO Jonas Sandbom (1712551)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Jon Ulfur Hafthorsson (2323206)
Giám đốc giải đấu
IA/IO Jonas Sandbom (1712551)
Tổ chức
Stockholms Chess Federation (IA/IO Jonas Sandbom (1712551)
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1884 / 43
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Open for players with an Elo-rating below 2400 (December 2026 rating lists) Double rounds on December 28th & 30th, Triple round on December 30th. Registration: https://forms.gle/8vFmykeDoZ9471oi8

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Open for players with an Elo-rating below 2400 (December 2026 rating lists) Double rounds on December 28th & 30th, Triple round on December 30th. Registration: https://forms.gle/8vFmykeDoZ9471oi8

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Rilton Open 2026/2027 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11IMMohapatra SidhantIND—0000100
22Per HarilaSWE—0000200
33Hakan WinfridssonSWE—0000200
44Joffrey LebonFRA—0000200
55Nikolai SolovevLUX—0000400
66Chris DahlkeGER—0000400
77Mucahit SazlikTUR—0000200
88Bjorn KnoppelSWE—0000200
99Aleksei SolovevLUX—0000200
1010WCMTallulah RobertsJCI—0000200
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiRpĐiểm
1IM Mohapatra SidhantIND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Per HarilaSWE · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Hakan WinfridssonSWE · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Joffrey LebonFRA · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Nikolai SolovevLUX · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Chris DahlkeGER · — · № 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Mucahit SazlikTUR · — · № 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Bjorn KnoppelSWE · — · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Aleksei SolovevLUX · — · № 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10WCM Tallulah RobertsJCI · — · № 1000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0