Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1475611

Rilton U1800 2026/2027

Thụy Điển ( SWE )Stockholm (Scandic Continental)2027/01/02 – 2027/01/05Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuThụy Điển ( SWE ) · Stockholm (Scandic Continental)01/02 – 01/05Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 minutes + 30 secondsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1564 / 2718 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA/IO Jonas Sandbom (1712551)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Jon Ulfur Hafthorsson (2323206)
Giám đốc giải đấu
IA/IO Jonas Sandbom (1712551)
Tổ chức
Stockholms Chess Federation (IO Jonas Sandbom, 1712551)
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Stockholm (Scandic Continental) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1564 / 27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Rilton U1800 2026/2027
Liên đoàn
Thụy Điển ( SWE )
Ngày
2027-01-02 – 2027-01-05
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 minutes + 30 seconds
Trọng tài trưởng
IA/IO Jonas Sandbom (1712551)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Jon Ulfur Hafthorsson (2323206)
Giám đốc giải đấu
IA/IO Jonas Sandbom (1712551)
Tổ chức
Stockholms Chess Federation (IO Jonas Sandbom, 1712551)
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1564 / 27
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Open for players with an Elo-rating below 1800 (December 2026 or January 2027 rating lists). Double rounds on January 2nd, 3rd, 4th. Single round on January 5th. Registration: https://forms.gle/8vFmykeDoZ9471oi8

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Open for players with an Elo-rating below 1800 (December 2026 or January 2027 rating lists). Double rounds on January 2nd, 3rd, 4th. Single round on January 5th. Registration: https://forms.gle/8vFmykeDoZ9471oi8

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Rilton U1800 2026/2027 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11Ville ModigSWE—0000400
22Bengt 1961 ErikssonSWE—0000200
33Leif WestmanSWE—0000200
44Adam Iskandar BahariMAS—0000200
55Ninni CarlssonSWE—0000400
66Elena KoldunovGER—0000200
77Frank Robert MelanderSWE—0000400
88Stefan JonssonSWE—0000200
99Atharv KaushikSGP—0000400
1010Nika IstratovaEST—0000400
1111Nadezda DemakinaLAT—0000400
1212Viktoria BursteinAUT—0000400
1313Jiarui WangSWE—0000400
1414Pascal NeubauerAUT—0000200
1515Arthur RydbergSWE—0000400
1616Agate IvulaneLAT—0000400
1717Svamin KurrySWE—0000——
1818Michael UgglaSWE—0000——
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Ville ModigSWE · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Bengt 1961 ErikssonSWE · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Leif WestmanSWE · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Adam Iskandar BahariMAS · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Ninni CarlssonSWE · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Elena KoldunovGER · — · № 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Stefan JonssonSWE · — · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Atharv KaushikSGP · — · № 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Nika IstratovaEST · — · № 1000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nadezda DemakinaLAT · — · № 1100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Viktoria BursteinAUT · — · № 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Jiarui WangSWE · — · № 1300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Pascal NeubauerAUT · — · № 1400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Arthur RydbergSWE · — · № 1500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Agate IvulaneLAT · — · № 1600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Svamin KurrySWE · — · № 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Michael UgglaSWE · — · № 1800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0