Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1474478

Dr. Kántor Sándor sakk emlékverseny B-csoport

Hungary ( HUN )2026/10/26 – 2026/10/29Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN )10/26 – 10/29Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 perc+30 mp/lépésTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1695 / 3927 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Bodnar Máté (762075) FA-D
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Szilágyi Tibor (710105)
Giám đốc giải đấu
Nagy Sándor (707082)
Tổ chức
Debreceni Egyetem, DEAC-Debreceni Sakkiskola sakk szakosztálya
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1695 / 39
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Dr. Kántor Sándor sakk emlékverseny B-csoport
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-26 – 2026-10-29
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 perc+30 mp/lépés
Trọng tài trưởng
Bodnar Máté (762075) FA-D
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Szilágyi Tibor (710105)
Giám đốc giải đấu
Nagy Sándor (707082)
Tổ chức
Debreceni Egyetem, DEAC-Debreceni Sakkiskola sakk szakosztálya
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1695 / 39
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Dr. Kántor Sándor sakk emlékverseny B-csoport · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11IMMozes, ErvinROU19930000
22Ats, Laszlo GyorgyHUN19160000
33Sojnoczki, AnnaHUN18760000
44Ecsedi, SandorHUN18230000
55Eman, P DIND18160000
66Nagy, MartinHUN18060000
77Fekete, JanosHUN17970000
88Sushrutha, ReddyIND17610000
99Czigler, Dezso ZoltanHUN17580000
1010Dr., Toth ZoltanHUN17480000
1111Pal, FerencHUN17470000
1212Beres, FerencHUN17400000
1313Uzun, EfeTUR17390000
1414Meszaros, KarolyHUN17330000
1515Toth, ZsomborHUN17150000
1616Fodor, Eric-MateiROU17100000
1717Gaspar, Muriel ArankaHUN16990000
1818Kovacs, Gyorgy MateHUN16840000
1919Bordos, JanosHUN16420000
2020Barnabas, Jeremiah AgisheNGR16350000
2121Feig, JanosHUN16160000
2222Sharipov, YaroslavRUS15820000
2323Arslan, Kerem DemirTUR15430000
2424Kiss, MarcellHUN14950000
2525Czigler, Marta AnnaHUN00000
2626Somi, NoemiHUN00000
2727Tang, YanyiCHN00000
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Fide Tie-Break · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1IM Mozes, ErvinROU · 1993 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Sojnoczki, AnnaHUN · 1876 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Ecsedi, SandorHUN · 1823 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Eman, P DIND · 1816 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Nagy, MartinHUN · 1806 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Fekete, JanosHUN · 1797 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Sushrutha, ReddyIND · 1761 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Dr., Toth ZoltanHUN · 1748 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Pal, FerencHUN · 1747 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Beres, FerencHUN · 1740 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Uzun, EfeTUR · 1739 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Meszaros, KarolyHUN · 1733 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Toth, ZsomborHUN · 1715 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Fodor, Eric-MateiROU · 1710 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Bordos, JanosHUN · 1642 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Feig, JanosHUN · 1616 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Sharipov, YaroslavRUS · 1582 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Kiss, MarcellHUN · 1495 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Czigler, Marta AnnaHUN · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Somi, NoemiHUN · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Tang, YanyiCHN · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0