Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1474477
Dr. Kántor Sándor sakk emlékverseny A-csoport
Hungary ( HUN )2026/10/26 – 2026/10/29Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN )10/26 – 10/29Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 perc+30 mp/lépésTrung bình Hệ số Elo / tuổi 2107 / 3118 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Dr. Kántor Sándor sakk emlékverseny A-csoport
- Liên đoàn
- Hungary ( HUN )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-26 – 2026-10-29
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 perc+30 mp/lépés
- Trọng tài trưởng
- Bodnar Máté (762075) FA-D
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Szilágyi Tibor (710105)
- Giám đốc giải đấu
- Nagy Sándor (707082)
- Tổ chức
- Debreceni Egyetem, DEAC-Debreceni Sakkiskola sakk szakosztálya
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 2107 / 31
- nhập khẩu
- 18
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | IMRathanvel, V S | IND | 2489 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | IMMuthaiah, Al | IND | 2485 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | IMNomin-Erdene, Davaademberel | HUN | 2320 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | FMDarshan, G | IND | 2268 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | IMBorsos, Bogdan | UKR | 2143 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Adharva, P T | IND | 2098 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | WFMSunea, Sara Maria | ROU | 2097 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | IMKahn, Evarth Dr. | HUN | 2083 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Gowtham, K K | IND | 2081 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | CMTamizh, Amudhan S | IND | 2050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Samu, Sorin-Mihai | ROU | 2047 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | WFMBiro, Beata | HUN | 2037 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Hegedus, Gyorgy | HUN | 2008 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | FMLaszlo, Janos | HUN | 2003 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Mokhtar, Omar. | SYR | 1994 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Gajdacs, Jonathan | HUN | 1942 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Haresh, Venkata Narayanaswamy | SGP | 1932 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Dhanesh, Venkata Narayanaswamy | SGP | 1844 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Fide Tie-Break · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1IM Rathanvel, V SIND · 2489 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2IM Muthaiah, AlIND · 2485 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3IM Nomin-Erdene, DavaademberelHUN · 2320 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4FM Darshan, GIND · 2268 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5IM Borsos, BogdanUKR · 2143 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Adharva, P TIND · 2098 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7WFM Sunea, Sara MariaROU · 2097 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8IM Kahn, Evarth Dr.HUN · 2083 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Gowtham, K KIND · 2081 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10CM Tamizh, Amudhan SIND · 2050 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Samu, Sorin-MihaiROU · 2047 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12WFM Biro, BeataHUN · 2037 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Hegedus, GyorgyHUN · 2008 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14FM Laszlo, JanosHUN · 2003 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Mokhtar, Omar.SYR · 1994 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Gajdacs, JonathanHUN · 1942 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Haresh, Venkata NarayanaswamySGP · 1932 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Dhanesh, Venkata NarayanaswamySGP · 1844 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0