Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1470709

3rd The Rooky International Open 2026 ⭐⭐⭐ Rapid (Groups to split)

Thái Lan ( THA )Ambience Space, Bangkok2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuThái Lan ( THA ) · Ambience Space, Bangkok10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min delay 5 sec/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1568 / 1851 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Poompong Wiwatanadate 6201083
Giám đốc giải đấu
IA Poompong Wiwatanadate 6201083
Tổ chức
Wacharaphol Jongatireklap 6214010
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Ambience Space, Bangkok ↗
FIDE Event ID
498380
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1568 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3rd The Rooky International Open 2026 ⭐⭐⭐ Rapid (Groups to split)
Liên đoàn
Thái Lan ( THA )
Ngày
2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min delay 5 sec/move
Trọng tài trưởng
IA Poompong Wiwatanadate 6201083
Giám đốc giải đấu
IA Poompong Wiwatanadate 6201083
Tổ chức
Wacharaphol Jongatireklap 6214010
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1568 / 18
FIDE Event ID
498380
nhập khẩu
51
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Read More & Join Us: https://forms.gle/ZS96G2PHUc2tRE9Y8

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Read More & Join Us: https://forms.gle/ZS96G2PHUc2tRE9Y8

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

3rd The Rooky International Open 2026 ⭐⭐⭐ Rapid (Groups to split) · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Liukasemsarn, PakornnarongOpenTHA1979000000
22Langreck, JohnOpenUSA1978000000
33CMTran Pham Quang Minh,OpenVIE1899000000
44Hehenberger, AdolfOpenAUT1864000000
55Rohland, Michael KarlOpenCAN1854000000
66Tobor, MickOpenGER1821000000
77Shen, HoulinOpenCHN1819000000
88Noel, NicolasOpenFRA1788000000
99Lisin, MaksimOpenFID1779000000
1010Rueangrit, CanasornOpenTHA1756000000
1111N. Tarun,OpenIND1750000000
1212Kim, Taewoo AOpenKOR1706000000
1313Kabir Sayhan,OpenIND1660000000
1414Ishchenko-Giller, MatviiOpenUKR1638000000
1515Laohakulvathit, PontakornOpenTHA1626000000
1616Chongstitwattana, CholapatOpenTHA1624000000
1717Nei Mang,OpenMYA1622000000
1818Zhenchenko, GeorgiyU11KAZ1608000000
1919Ruengjirachuporn, ChantatOpenTHA1602000000
2020Taraphetsawad, PasistU11THA1589000000
2121Cheng, Shu-TsaiOpenTPE1570000000
2222Parnumats, JetsadakornOpenTHA1570000000
2323Ruengjirachuporn, NantatU09THA1530000000
2424Khine Linn Tun,OpenMYA1527000000
2525Ho, Tse-MingU07TPE1526000000
2626Sivaraksa, SanhawatU13THA1513000000
2727Jongatireklap, WacharapholOpenTHA1512000000
2828Ng, Hsuan Jen Danielle WudijonoU13SGP1512000000
2929Rahman, ZidaanU11SGP1493000000
3030Jongatireklap, WorapobOpenTHA1492000000
3131Nivesh R,OpenIND1487000000
3232Kavish V,OpenIND1485000000
3333Oppenheim, TylerU11THA1477000000
3434Leng, YutongU11CHN1461000000
3535Laogumnerd, KornnapongU11THA1426000000
3636Jongatireklap, ThanapolU11THA1408000000
3737Chaiwatanayothin, RatchataU11THA0000000
3838Chaiyamanon, MateoU07THA0000000
3939Ho, Chu-NingU07TPE0000000
4040Klaysamneang, ThammapatU11THA0000000
4141Liukasemsarn, ChananpatU07THA0000000
4242Meng, YifeiOpenCHN0000000
4343Nur Azrin, Muhammad Muaz OzilU13MAS0000000
4444Panichwisai, TeeU07THA0000000
4545Rienwatcharalert, ChayaponU09THA0000000
4646Sarikavanija, NaphatU09THA0000000
4747Utensute, SuthimonU13THA0000000
4848V Mithran,OpenIND0000000
4949V, PriyankaOpenIND0000000
5050Vessawan, Pryn WantanakornU07THA0000000
Cuối cùng Rank · 51 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Manually input (after Tie-Break matches)

RankNgười chơiĐiểm
1Liukasemsarn, PakornnarongTHA · 1979 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
2Langreck, JohnUSA · 1978 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
3CM Tran Pham Quang Minh,VIE · 1899 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
4Hehenberger, AdolfAUT · 1864 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
5Rohland, Michael KarlCAN · 1854 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
6Tobor, MickGER · 1821 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
7Shen, HoulinCHN · 1819 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
8Noel, NicolasFRA · 1788 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
9Lisin, MaksimFID · 1779 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
10Rueangrit, CanasornTHA · 1756 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
11N. Tarun,IND · 1750 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
12Kim, Taewoo AKOR · 1706 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
13Kabir Sayhan,IND · 1660 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
14Ishchenko-Giller, MatviiUKR · 1638 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
15Laohakulvathit, PontakornTHA · 1626 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
16Chongstitwattana, CholapatTHA · 1624 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
17Nei Mang,MYA · 1622 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
18Zhenchenko, GeorgiyKAZ · 1608 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
19Ruengjirachuporn, ChantatTHA · 1602 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
20Taraphetsawad, PasistTHA · 1589 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
21Cheng, Shu-TsaiTPE · 1570 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
22Parnumats, JetsadakornTHA · 1570 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
23Ruengjirachuporn, NantatTHA · 1530 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U09
24Khine Linn Tun,MYA · 1527 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
25Ho, Tse-MingTPE · 1526 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U07
26Sivaraksa, SanhawatTHA · 1513 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U13
27Jongatireklap, WacharapholTHA · 1512 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
28Ng, Hsuan Jen Danielle WudijonoSGP · 1512 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U13
29Rahman, ZidaanSGP · 1493 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
30Jongatireklap, WorapobTHA · 1492 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
31Nivesh R,IND · 1487 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
32Kavish V,IND · 1485 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
33Oppenheim, TylerTHA · 1477 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
34Leng, YutongCHN · 1461 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
35Laogumnerd, KornnapongTHA · 1426 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
36Jongatireklap, ThanapolTHA · 1408 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
37Chaiwatanayothin, RatchataTHA · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
38Chaiyamanon, MateoTHA · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U07
39Ho, Chu-NingTPE · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U07
40Klaysamneang, ThammapatTHA · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U11
41Liukasemsarn, ChananpatTHA · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U07
42Meng, YifeiCHN · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
43Nur Azrin, Muhammad Muaz OzilMAS · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U13
44Panichwisai, TeeTHA · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U07
45Rienwatcharalert, ChayaponTHA · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U09
46Sarikavanija, NaphatTHA · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U09
47Utensute, SuthimonTHA · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U13
48V Mithran,IND · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
49V, PriyankaIND · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại Open
50Vessawan, Pryn WantanakornTHA · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U07