Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1470710

3rd The Rooky International Open 2026 ⏳⏳⏳ Standard Challenger

Thái Lan ( THA )Ambience Space, Bangkok2026/10/22 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuThái Lan ( THA ) · Ambience Space, Bangkok10/22 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min + 30 sec/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1487 / 1836 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Peter Darby 6200451
trọng tài
FA Nilwadee Nilkhumhaeng 6207570; NA Wanawee Buran ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
IA Poompong Wiwatanadate 6201083
Tổ chức
FA Wacharaphol Jongatireklap 6214010
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Ambience Space, Bangkok ↗
FIDE Event ID
498379
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1487 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3rd The Rooky International Open 2026 ⏳⏳⏳ Standard Challenger
Liên đoàn
Thái Lan ( THA )
Ngày
2026-10-22 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 min + 30 sec/move
Trọng tài trưởng
FA Peter Darby 6200451
trọng tài
FA Nilwadee Nilkhumhaeng 6207570; NA Wanawee Buran ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
IA Poompong Wiwatanadate 6201083
Tổ chức
FA Wacharaphol Jongatireklap 6214010
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1487 / 18
FIDE Event ID
498379
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Read More & Join Us: https://forms.gle/ZS96G2PHUc2tRE9Y8

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Read More & Join Us: https://forms.gle/ZS96G2PHUc2tRE9Y8

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

3rd The Rooky International Open 2026 ⏳⏳⏳ Standard Challenger · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
14Phetprom, Tanawat—THA1643304550
29Chanwittayanuchit, WorakornU18THA15633044,54,50
313Taraphetsawad, PasistU18THA14832,504,55,54,250
48Laohakulvathit, PontakornU18THA15642,503,53,52,250
52Bourgin, Ilia—ISR17752,5034,53,750
61Brown, Geoffrey MS50ENG18182,502,543,250
735Sirichatchai, ItchavitU18THA02056,53,50
811Kamolchotiros, Ava YeapU18THA1528205630
915Laogumnerd, KritpithakU18THA1479204,55,52,50
103Rueangrit, CanasornU18THA175620452,50
1116Leng, YutongU18CHN1461204520
1220Jongatireklap, WorapobU18THA1423203,553,250
135Zhenchenko, GeorgiyU18KAZ1608203,54,52,750
1436Soontornkamjohnphanit, TheainlawidU18THA0203,54,52,50
1518Rodina, ArianaU18FID1450203310
1617Khine Linn Tun,U18MYA14561,504,55,520
1721Parnumats, JetsadakornU18THA14191,503,54,51,750
1810Jongatireklap, Wacharaphol—THA15411,503,53,50,750
1932Nevaan Bordoloi,U18IND01,503,53,50,750
207Langendoen, AadS50NED15761,5033,50,750
216Koraviyotin, ArchawinU18THA15761,502,541,250
2214Pinphetsawan, Sirikwan—THA14811,502,540,750
2312Vu Viet Hai,—VIE15151,502,531,250
2429Khlopkova, AlinaU18ROU0104,561,50
2519Ruengjirachuporn, NantatU18THA1429104,54,500
2623Chernyshev, MironU18FID0104510
2733Pimpisophol, NattaratU18THA0104510
2822Radu, NikolaiU18FID1403104400
2934Rienwatcharalert, ChayaponU18THA0103,54,510
3027Jongatireklap, ThanapolU18THA0103,53,500
3130Liukasemsarn, ChananpatU18THA0103,53,500
3226Ho, Tse-MingU18TPE00,504,550,250
3324Finevich, TimurU18BLR00,5034,50,750
3425Ho, Chu-NingU18TPE0004500
3528Kamolchotiros, Avan YeapU18THA0003,54,500
3631Meng, YifeiU18CHN0002,53,500
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Manually input (after Tie-Break matches)

RankNgười chơiĐiểm
1Phetprom, TanawatTHA · 1643 · № 43TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 0
2Chanwittayanuchit, WorakornTHA · 1563 · № 93TB1 0 · TB2 4 · TB3 4,5 · TB4 4,5 · TB5 0Thể loại U18
3Taraphetsawad, PasistTHA · 1483 · № 132,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 4,25 · TB5 0Thể loại U18
4Laohakulvathit, PontakornTHA · 1564 · № 82,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5 · TB4 2,25 · TB5 0Thể loại U18
5Bourgin, IliaISR · 1775 · № 22,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 4,5 · TB4 3,75 · TB5 0
6Brown, Geoffrey MENG · 1818 · № 12,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 4 · TB4 3,25 · TB5 0Thể loại S50
7Sirichatchai, ItchavitTHA · 0 · № 352TB1 0 · TB2 5 · TB3 6,5 · TB4 3,5 · TB5 0Thể loại U18
8Kamolchotiros, Ava YeapTHA · 1528 · № 112TB1 0 · TB2 5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 0Thể loại U18
9Laogumnerd, KritpithakTHA · 1479 · № 152TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 2,5 · TB5 0Thể loại U18
10Rueangrit, CanasornTHA · 1756 · № 32TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 2,5 · TB5 0Thể loại U18
11Leng, YutongCHN · 1461 · № 162TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 0Thể loại U18
12Jongatireklap, WorapobTHA · 1423 · № 202TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 5 · TB4 3,25 · TB5 0Thể loại U18
13Zhenchenko, GeorgiyKAZ · 1608 · № 52TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 2,75 · TB5 0Thể loại U18
14Soontornkamjohnphanit, TheainlawidTHA · 0 · № 362TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 2,5 · TB5 0Thể loại U18
15Rodina, ArianaFID · 1450 · № 182TB1 0 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 0Thể loại U18
16Khine Linn Tun,MYA · 1456 · № 171,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5 · TB4 2 · TB5 0Thể loại U18
17Parnumats, JetsadakornTHA · 1419 · № 211,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 1,75 · TB5 0Thể loại U18
18Jongatireklap, WacharapholTHA · 1541 · № 101,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5 · TB4 0,75 · TB5 0
19Nevaan Bordoloi,IND · 0 · № 321,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5 · TB4 0,75 · TB5 0Thể loại U18
20Langendoen, AadNED · 1576 · № 71,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 3,5 · TB4 0,75 · TB5 0Thể loại S50
21Koraviyotin, ArchawinTHA · 1576 · № 61,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 4 · TB4 1,25 · TB5 0Thể loại U18
22Pinphetsawan, SirikwanTHA · 1481 · № 141,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 4 · TB4 0,75 · TB5 0
23Vu Viet Hai,VIE · 1515 · № 121,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 3 · TB4 1,25 · TB5 0
24Khlopkova, AlinaROU · 0 · № 291TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 6 · TB4 1,5 · TB5 0Thể loại U18
25Ruengjirachuporn, NantatTHA · 1429 · № 191TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U18
26Chernyshev, MironFID · 0 · № 231TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 0Thể loại U18
27Pimpisophol, NattaratTHA · 0 · № 331TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 0Thể loại U18
28Radu, NikolaiFID · 1403 · № 221TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U18
29Rienwatcharalert, ChayaponTHA · 0 · № 341TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 1 · TB5 0Thể loại U18
30Jongatireklap, ThanapolTHA · 0 · № 271TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U18
31Liukasemsarn, ChananpatTHA · 0 · № 301TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U18
32Ho, Tse-MingTPE · 0 · № 260,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5 · TB4 0,25 · TB5 0Thể loại U18
33Finevich, TimurBLR · 0 · № 240,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 4,5 · TB4 0,75 · TB5 0Thể loại U18
34Ho, Chu-NingTPE · 0 · № 250TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U18
35Kamolchotiros, Avan YeapTHA · 0 · № 280TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U18
36Meng, YifeiCHN · 0 · № 310TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U18