Турнірний центрЗавершені#1522790

GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NAM

Вʼєтнам ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/23Швейцарія · 7 ТуриВʼєтнам ( VIE )10/20 – 10/23Швейцарія · 7 ТуриСередня кількість Рейтинг 100040 гравців

Оновлені дані турніру: Дані гравця, Історичний Турнірне становище. Деякі розділи тимчасово недоступні.

Головний арбітр
—
Директор турніру
—
Організатор
—
Рейтинг Розрахунок
-
Місцезнаходження
—
Середня кількість Рейтинг
1000
Пари Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Подробиці турніру
турнір
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NAM
Федерація
Вʼєтнам ( VIE )
Місцезнаходження
—
Дата
2026-10-20 – 2026-10-23
Формат
Швейцарія
Тури
7
Контроль часу
—
Головний арбітр
—
Директор турніру
—
Організатор
—
Рейтинг Розрахунок
-
Середня кількість Рейтинг
1000
Вхідні
40
Пари Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Вихідна інформація

Переглянути джерело

Вихідна інформація

Переглянути джерело

Підсумкове становище Після 7 Тури

GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NAM · Підсумкове становище Після 7 Тури
РАНК№ГравецьFEDРейтингпунктиTB1TB2TB3TB4
129Nguyễn Nam Phong,8C2—6122,533
224Nguyễn Huy Nam,8A1—602443
36Đỗ Minh Quân,9A5—5,502344
42Bùi Đỗ Hoàng Nguyên,8C1—5,502332
526Nguyễn Minh Khánh,9C3—502141
639Trần Minh Vũ,9A4—5020,544
78Đõ Tuấn MInh,9C1—5018,542
834Phạm Đặng An Nguyên,9C2—501843
936Trần Bá Thiện Nhân,9A3—501742
1017Nguyễn An Thành,8C2—4023,533
115Đỗ Đức Lâm,8A5—402043
1221Nguyễn Hoài Nam,8A1—4019,532
133Cấn Minh Khang,9A2—401932
1414Lê Thanh Phong,8C1—401842
1520Nguyễn Đức Nam,8C1—401643
1619Nguyễn Đức Bình Minh,8C4—4015,531
171Bùi An Vinh,9A4—401543
1838Trần Hoàng Giang,9C2—4014,531
1928Nguyễn Minh Tùng,8A1—3,501732
2040Đào Phương Hà,9C3—3,5016,541
2113La Tuấn Nhật,9A3—3,5016,530
2233Nguyễn Vũ Hoàng,9A5—3019,541
2311Hoàng Duy Tùng,8C3—3019,531
2418Nguyễn Bá Tùng,8A5—3018,542
2523Nguyễn Hoàng Minh,8A5—301831
2625Nguyễn Minh Khang,8C4—301632
2730Nguyễn Nguyên Giáp,8A5—3015,543
2812Hoàng Giang Thành,9A2—3014,542
2927Nguyễn Minh Phong,8A5—2,502042
307Đỗ Quang Anh*,8A2—201831
3132Nguyễn Trọng Phúc,8A3—201741
3216Mai Quốc Thái,8A1—2015,532
3331Nguyễn Quang Tùng,8C1—201531
344Đào Đức Vinh*,8A2—2011,531
3510Hồ Thạch,8A3—111531
3615Lê Trọng Quý,9C1—1015,540
3722Nguyễn Hoàng Bách,8C3—001310
3837Trần Đức Huy*,8C1—001210
399Dương Tuấn Phong*,8C1—001110
4035Phạm Thái Bảo*,8A2—001100
В кінцевому рейтингу · 40 гравці
Додаткові показники ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Most black · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

РАНКГравецьпункти
1Nguyễn Nam Phong,8C2 · — · № 296TB1 1 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 3
2Nguyễn Huy Nam,8A1 · — · № 246TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 3
3Đỗ Minh Quân,9A5 · — · № 65,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 4
4Bùi Đỗ Hoàng Nguyên,8C1 · — · № 25,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 2
5Nguyễn Minh Khánh,9C3 · — · № 265TB1 0 · TB2 21 · TB3 4 · TB4 1
6Trần Minh Vũ,9A4 · — · № 395TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 4 · TB4 4
7Đõ Tuấn MInh,9C1 · — · № 85TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4 · TB4 2
8Phạm Đặng An Nguyên,9C2 · — · № 345TB1 0 · TB2 18 · TB3 4 · TB4 3
9Trần Bá Thiện Nhân,9A3 · — · № 365TB1 0 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 2
10Nguyễn An Thành,8C2 · — · № 174TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 3
11Đỗ Đức Lâm,8A5 · — · № 54TB1 0 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 3
12Nguyễn Hoài Nam,8A1 · — · № 214TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 2
13Cấn Minh Khang,9A2 · — · № 34TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 2
14Lê Thanh Phong,8C1 · — · № 144TB1 0 · TB2 18 · TB3 4 · TB4 2
15Nguyễn Đức Nam,8C1 · — · № 204TB1 0 · TB2 16 · TB3 4 · TB4 3
16Nguyễn Đức Bình Minh,8C4 · — · № 194TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3 · TB4 1
17Bùi An Vinh,9A4 · — · № 14TB1 0 · TB2 15 · TB3 4 · TB4 3
18Trần Hoàng Giang,9C2 · — · № 384TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 1
19Nguyễn Minh Tùng,8A1 · — · № 283,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 3 · TB4 2
20Đào Phương Hà,9C3 · — · № 403,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 4 · TB4 1
21La Tuấn Nhật,9A3 · — · № 133,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 0
22Nguyễn Vũ Hoàng,9A5 · — · № 333TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 1
23Hoàng Duy Tùng,8C3 · — · № 113TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 1
24Nguyễn Bá Tùng,8A5 · — · № 183TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4 · TB4 2
25Nguyễn Hoàng Minh,8A5 · — · № 233TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 1
26Nguyễn Minh Khang,8C4 · — · № 253TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 2
27Nguyễn Nguyên Giáp,8A5 · — · № 303TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 4 · TB4 3
28Hoàng Giang Thành,9A2 · — · № 123TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 4 · TB4 2
29Nguyễn Minh Phong,8A5 · — · № 272,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 2
30Đỗ Quang Anh*,8A2 · — · № 72TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 1
31Nguyễn Trọng Phúc,8A3 · — · № 322TB1 0 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 1
32Mai Quốc Thái,8A1 · — · № 162TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3 · TB4 2
33Nguyễn Quang Tùng,8C1 · — · № 312TB1 0 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 1
34Đào Đức Vinh*,8A2 · — · № 42TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 3 · TB4 1
35Hồ Thạch,8A3 · — · № 101TB1 1 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 1
36Lê Trọng Quý,9C1 · — · № 151TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 4 · TB4 0
37Nguyễn Hoàng Bách,8C3 · — · № 220TB1 0 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 0
38Trần Đức Huy*,8C1 · — · № 370TB1 0 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 0
39Dương Tuấn Phong*,8C1 · — · № 90TB1 0 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 0
40Phạm Thái Bảo*,8A2 · — · № 350TB1 0 · TB2 11 · TB3 0 · TB4 0