Турнірний центрЗавершені#1522788
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K7 NAM
Вʼєтнам ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/23Швейцарія · 7 ТуриВʼєтнам ( VIE )10/20 – 10/23Швейцарія · 7 ТуриСередня кількість Рейтинг 100028 гравців
Оновлені дані турніру: Дані гравця, Історичний Турнірне становище. Деякі розділи тимчасово недоступні.
Подробиці турніру
- турнір
- GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K7 NAM
- Федерація
- Вʼєтнам ( VIE )
- Місцезнаходження
- —
- Дата
- 2026-10-20 – 2026-10-23
- Формат
- Швейцарія
- Тури
- 7
- Контроль часу
- —
- Головний арбітр
- —
- Директор турніру
- —
- Організатор
- —
- Рейтинг Розрахунок
- -
- Середня кількість Рейтинг
- 1000
- Вхідні
- 28
- Пари Програма
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Вихідна інформація
Переглянути джерелоВихідна інформація
Переглянути джерелоПідсумкове становище Після 7 Тури
| РАНК | № | Гравець | FED | Рейтинг | пункти | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | Nguyễn Tuấn Minh | 7C1 | — | 6 | 1 | 22,5 | 3 | 2 |
| 2 | 22 | Trần Hoàng Minh | 7C1 | — | 6 | 0 | 22,5 | 3 | 2 |
| 3 | 13 | Mai Phúc Vinh | 7A5 | — | 5 | 0 | 23 | 4 | 3 |
| 4 | 9 | Lê Hải Bình | 7C2 | — | 5 | 0 | 22 | 3 | 2 |
| 5 | 27 | Trần Đức Hoàng Phát | 7C1 | — | 5 | 0 | 19 | 4 | 3 |
| 6 | 6 | Đồng Quốc Thái | 7C1 | — | 4,5 | 1 | 20 | 4 | 2 |
| 7 | 16 | Nguyễn Đức Nam | 7A1 | — | 4,5 | 0 | 16,5 | 3 | 2 |
| 8 | 18 | Nguyễn Trần Xuân Bách | 7C1 | — | 4 | 0 | 21 | 3 | 1 |
| 9 | 3 | Đào Tài Minh | 7C1 | — | 4 | 0 | 19 | 4 | 3 |
| 10 | 5 | Đỗ Thanh Phong | 7A5 | — | 4 | 0 | 19 | 3 | 1 |
| 11 | 10 | Lê Hoàng Minh | 7A1 | — | 4 | 0 | 17 | 4 | 2 |
| 12 | 26 | Đinh Hữu Long | 7A3 | — | 4 | 0 | 16 | 3 | 3 |
| 13 | 24 | Từ Minh Huy | 7C1 | — | 4 | 0 | 13 | 3 | 1 |
| 14 | 28 | Nguyễn Quốc Anh | 7C2 | — | 3,5 | 0 | 19,5 | 4 | 1 |
| 15 | 4 | Đỗ Đức Anh | 7A3 | — | 3 | 0 | 19,5 | 4 | 1 |
| 16 | 12 | Lương Tùng Anh | 7A5 | — | 3 | 0 | 18 | 4 | 2 |
| 17 | 1 | Bùi Đỗ Khoa | 7C2 | — | 3 | 0 | 18 | 4 | 1 |
| 18 | 20 | Lê Huy Đức | 7A2 | — | 3 | 0 | 17 | 4 | 2 |
| 19 | 14 | Ngô Quang Vinh | 7A2 | — | 3 | 0 | 16,5 | 3 | 1 |
| 20 | 21 | Phùng Chí Trung | 7A6 | — | 3 | 0 | 16,5 | 3 | 0 |
| 21 | 8 | Khổng Minh Vũ | 7A1 | — | 3 | 0 | 15,5 | 4 | 1 |
| 22 | 23 | Trần Quang Trung | 7A1 | — | 3 | 0 | 14 | 3 | 1 |
| 23 | 11 | Lê Trường An | 7A4 | — | 2,5 | 0 | 16,5 | 3 | 1 |
| 24 | 17 | Nguyễn Khải Phong | 7A6 | — | 2 | 0 | 14,5 | 3 | 1 |
| 25 | 2 | Cấn Phú Minh Khôi* | 7A3 | — | 1 | 0 | 16 | 3 | 0 |
| 26 | 15 | Nguyễn Đức Minh Khôi* | 7C1 | — | 0 | 0 | 13 | 1 | 0 |
| 27 | 25 | Vũ Nguyễn Hà Phong | 7C1 | — | 0 | 0 | 13 | 1 | 0 |
| 28 | 7 | Hoàng Minh Thiên* | 7C1 | — | 0 | 0 | 10 | 1 | 0 |
В кінцевому рейтингу · 28 гравці
Додаткові показники ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Most black · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
РАНКГравецьпункти
1Nguyễn Tuấn Minh7C1 · — · № 196TB1 1 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 2
2Trần Hoàng Minh7C1 · — · № 226TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 2
3Mai Phúc Vinh7A5 · — · № 135TB1 0 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 3
4Lê Hải Bình7C2 · — · № 95TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 2
5Trần Đức Hoàng Phát7C1 · — · № 275TB1 0 · TB2 19 · TB3 4 · TB4 3
6Đồng Quốc Thái7C1 · — · № 64,5TB1 1 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 2
7Nguyễn Đức Nam7A1 · — · № 164,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 2
8Nguyễn Trần Xuân Bách7C1 · — · № 184TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 1
9Đào Tài Minh7C1 · — · № 34TB1 0 · TB2 19 · TB3 4 · TB4 3
10Đỗ Thanh Phong7A5 · — · № 54TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 1
11Lê Hoàng Minh7A1 · — · № 104TB1 0 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 2
12Đinh Hữu Long7A3 · — · № 264TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 3
13Từ Minh Huy7C1 · — · № 244TB1 0 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 1
14Nguyễn Quốc Anh7C2 · — · № 283,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 1
15Đỗ Đức Anh7A3 · — · № 43TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 1
16Lương Tùng Anh7A5 · — · № 123TB1 0 · TB2 18 · TB3 4 · TB4 2
17Bùi Đỗ Khoa7C2 · — · № 13TB1 0 · TB2 18 · TB3 4 · TB4 1
18Lê Huy Đức7A2 · — · № 203TB1 0 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 2
19Ngô Quang Vinh7A2 · — · № 143TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 1
20Phùng Chí Trung7A6 · — · № 213TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 0
21Khổng Minh Vũ7A1 · — · № 83TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 4 · TB4 1
22Trần Quang Trung7A1 · — · № 233TB1 0 · TB2 14 · TB3 3 · TB4 1
23Lê Trường An7A4 · — · № 112,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 1
24Nguyễn Khải Phong7A6 · — · № 172TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 1
25Cấn Phú Minh Khôi*7A3 · — · № 21TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 0
26Nguyễn Đức Minh Khôi*7C1 · — · № 150TB1 0 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 0
27Vũ Nguyễn Hà Phong7C1 · — · № 250TB1 0 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 0
28Hoàng Minh Thiên*7C1 · — · № 70TB1 0 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 0