Ýaryş merkeziÝakyn wagtda#1524993
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi
Wýetnam ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrWýetnam ( VIE )10/31 – 11/01Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrOrtaça reýting / ýaş 1000 / 987 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- —
- Sene
- 2026-10-31 – 2026-11-01
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 9
- Wagt gözegçiligi
- —
- Baş emin
- —
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- —
- Guramaçy
- —
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting / ortaça ýaş
- 1000 / 9
- Gatnaşyjylar
- 87
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekÇeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
Jemleýji orun boýunça · 87 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
OrunOýunçyUtuklar
1Bùi, Ngọc Phương AnhTVL · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
2Bùi, Nguyễn Hiếu QuýCLY · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
3Cao Ngọc Hân,NBD · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Chu, Cẩm NhiênPMA · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
5Dương, Ngọc Băng DIDKO · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
6Dương, Nguyễn Nhã ĐanLCY · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
7Đặng, Ngọc Mai AnhAHI · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
8Đinh, Hoàng Khả HânLCY · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
9Đinh Ngọc Linh,NDD · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Đỗ, Nguyễn Nhật LinhLDT · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
11Đỗ, Quỳnh ChiQTE · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
12Hà, Khánh LinhN2B · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
13Hoàng, Kim ThưTTH · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
14Hoàng, Nhã HânKDO · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
15Hoàng, Thị Tuyết TrinhPCN · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
16Hồ, Phương UyênVDL · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
17Huỳnh, Phúc Bảo LâmLCY · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
18Lê, Hồ Nghi ĐanLQL · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
19Lê, Huyền ChiLQL · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
20Lê, Ngọc Khánh NgânCAX · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
21Lê, Thảo TiênVGN · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
22Lê, Trần Bảo NgọcLTK · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
23Lương, Diệu ChâuPCN · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
24Mã, Hùng AnhCAX · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
25Mã, Khả VyLCY · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
26Mai, Khả NhưXLS · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
27Mai, Nguyễn Hà MyDPU · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
28Ngô, Đức Quỳnh ThưMLI · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
29Ngô, Hoàng Tuệ NghiLT1 · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
30Nguyễn, An HyNTL · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
31Nguyễn, Bảo LinhDTD · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
32Nguyễn, Bình NguyênTVL · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
33Nguyễn, Cát TườngLTK · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
34Nguyễn, Gia HânLDT · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
35Nguyễn, Hà Vân KhánhNTL · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
36Nguyễn, Hoàng Linh ĐanTVL · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
37Nguyễn, Hoàng MyTTN · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
38Nguyễn, Khánh ChiN2B · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
39Nguyễn, Lê Thanh VânNTL · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
40Nguyễn, Linh ChiLDG · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
41Nguyễn, Ngọc Bảo AnLDT · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
42Nguyễn, Ngọc Bảo NgânNTL · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
43Nguyễn, Ngọc Hoàng ThưBUG · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
44Nguyễn, Ngọc Khả DIDTD · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
45Nguyễn, Ngọc Linh ĐanDTD · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
46Nguyễn, Ngọc Nhã AnPOI · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
47Nguyễn, Ngọc Quỳnh ChâuTV1 · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
48Nguyễn, Ngọc Tường LamXHO · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
49Nguyễn, Ngọc Tường VyCTQ · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09
50Nguyễn, Nhã UyênPNG · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G09