Ýaryş merkeziÝakyn wagtda#1524352

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tưởi

Wýetnam ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30Şweýsar ulgamy · 11 tapgyrWýetnam ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30Şweýsar ulgamy · 11 tapgyrOrtaça reýting / ýaş 1000 / 8119 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
—
Ýaryşyň ýolbaşçysy
—
Guramaçy
—
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt ↗
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1000 / 8
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tưởi
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-30
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
11
Wagt gözegçiligi
—
Baş emin
—
Ýaryşyň ýolbaşçysy
—
Guramaçy
—
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1000 / 8
Gatnaşyjylar
119
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Sanaw

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tưởi · Sanaw
Orun№OýunçyKategoriýaFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, MinhB08MLI—000000
22Bùi, Thiện NhânB08TRN—000000
33Cao, Khánh ThiênB08XHO—000000
44Chu, Trần Bảo KhangB08NTL—000000
55Đào, Ngọc Hiếu TrungB08TV1—000000
66Đặng, Hoàng ThịnhB08TTD—000000
77Đặng, Hữu NhậtB08NQC—000000
88Đặng, Tuệ MinhB08N2B—000000
99Đặng, Thái SơnB08ATE—000000
1010Đinh, Gia HânG08NGD—000000
1111Đinh, Hoàng QuânB08DTL—000000
1212Đinh, Phúc ThịnhB08XAN—000000
1313Đoàn, Thanh PhúcB08POI—000000
1414Đỗ, Đức KiênB08LTK—000000
1515Đỗ, Phúc LâmB08LTK—000000
1616Giáp, Hải ĐăngB08LTK—000000
1717Hà, Chí ThiệnB08BL5—000000
1818Hà, Thiên PhúcB08TTH—000000
1919Hà, Xuân Thiện NhânB08LGK—000000
2020Hoàng, Anh KhôiB08LCY—000000
2121Hoàng, Anh NguyênB08HPU—000000
2222Hoàng, Minh KhangB08NTL—000000
2323Hoàng, Nguyễn Minh TríB08TTD—000000
2424Hoàng, Thế VinhB08DVL—000000
2525Hồ, Đan NguyênB08CLY—000000
2626Hồ, Gia ĐạtB08CFC—000000
2727Hồ, Huỳnh Nhật MinhB08LTK—000000
2828Hồ, Minh KhangB08TBL—000000
2929Hồtrọng, NguyênB08LNA—000000
3030La, Kiến VănB08TTH—000000
3131Lê, Minh TúB08LCY—000000
3232Lê, Nguyễn Gia TuấnB08LDT—000000
3333Lê, Quốc Thiên BảoB08NQC—000000
3434Lê, Tiến AnB08ATE—000000
3535Lê, Thành TâmB08NGD—000000
3636Lê, Thiện DanhB08CPT—000000
3737Lê, Thiện TâmB08TV1—000000
3838Lê, Triều VỹB08TVL—000000
3939Lê, Vũ Thiên KhôiB08HLI—000000
4040Lộc, Đoàn Vĩnh HyB08XHO—000000
4141Lương, Tấn DũngB08LQL—000000
4242Nông, Quang NhậtB08NBD—000000
4343Ngô, Đức NhânB08LQL—000000
4444Ngô, Hoàng Gia BảoB08CLY—000000
4545Ngô, Hoàng Minh QuânB08ATE—000000
4646Ngô, Lê Nguyên KhôiB08CPT—000000
4747Nguyễn, Bảo MinhB08MLI—000000
4848Nguyễn, Bình AnB08KDO—000000
4949Nguyễn, Duy PhúcB08KDO—000000
5050Nguyễn, Đặng Minh KhangB08LCY—000000
Jemleýji orun boýunça · 119 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

OrunOýunçyUtuklar
1Bùi, MinhMLI · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
2Bùi, Thiện NhânTRN · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
3Cao, Khánh ThiênXHO · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
4Chu, Trần Bảo KhangNTL · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
5Đào, Ngọc Hiếu TrungTV1 · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
6Đặng, Hoàng ThịnhTTD · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
7Đặng, Hữu NhậtNQC · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
8Đặng, Tuệ MinhN2B · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
9Đặng, Thái SơnATE · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
10Đinh, Gia HânNGD · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa G08
11Đinh, Hoàng QuânDTL · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
12Đinh, Phúc ThịnhXAN · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
13Đoàn, Thanh PhúcPOI · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
14Đỗ, Đức KiênLTK · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
15Đỗ, Phúc LâmLTK · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
16Giáp, Hải ĐăngLTK · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
17Hà, Chí ThiệnBL5 · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
18Hà, Thiên PhúcTTH · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
19Hà, Xuân Thiện NhânLGK · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
20Hoàng, Anh KhôiLCY · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
21Hoàng, Anh NguyênHPU · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
22Hoàng, Minh KhangNTL · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
23Hoàng, Nguyễn Minh TríTTD · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
24Hoàng, Thế VinhDVL · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
25Hồ, Đan NguyênCLY · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
26Hồ, Gia ĐạtCFC · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
27Hồ, Huỳnh Nhật MinhLTK · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
28Hồ, Minh KhangTBL · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
29Hồtrọng, NguyênLNA · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
30La, Kiến VănTTH · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
31Lê, Minh TúLCY · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
32Lê, Nguyễn Gia TuấnLDT · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
33Lê, Quốc Thiên BảoNQC · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
34Lê, Tiến AnATE · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
35Lê, Thành TâmNGD · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
36Lê, Thiện DanhCPT · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
37Lê, Thiện TâmTV1 · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
38Lê, Triều VỹTVL · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
39Lê, Vũ Thiên KhôiHLI · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
40Lộc, Đoàn Vĩnh HyXHO · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
41Lương, Tấn DũngLQL · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
42Nông, Quang NhậtNBD · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
43Ngô, Đức NhânLQL · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
44Ngô, Hoàng Gia BảoCLY · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
45Ngô, Hoàng Minh QuânATE · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
46Ngô, Lê Nguyên KhôiCPT · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
47Nguyễn, Bảo MinhMLI · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
48Nguyễn, Bình AnKDO · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
49Nguyễn, Duy PhúcKDO · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08
50Nguyễn, Đặng Minh KhangLCY · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategoriýa B08