Ýaryş merkeziTamamlanan#1517451

GIẢI VÔ ĐỊCH CLB CỜ VUA NAM ĐÔNG HÀ MỞ RỘNG LẦN 5 NĂM 2026 - Bảng Open

Wýetnam ( VIE )381/2 Lê Duẩn, phường Nam Đông Hà2026/10/18 – 2026/10/18Şweýsar ulgamy · 6 tapgyrWýetnam ( VIE ) · 381/2 Lê Duẩn, phường Nam Đông Hà10/18 – 10/18Şweýsar ulgamy · 6 tapgyrRapid · 15 phútOrtaça reýting 100010 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Jübütler, Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
Trúc Mai
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Nguyễn Trực
Guramaçy
Câu lạc bộ Cờ vua Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
381/2 Lê Duẩn, phường Nam Đông Hà ↗
Ortaça reýting
1000
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
GIẢI VÔ ĐỊCH CLB CỜ VUA NAM ĐÔNG HÀ MỞ RỘNG LẦN 5 NĂM 2026 - Bảng Open
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-18
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
6
Wagt gözegçiligi
Rapid · 15 phút
Baş emin
Trúc Mai
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Nguyễn Trực
Guramaçy
Câu lạc bộ Cờ vua Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting
1000
Gatnaşyjylar
10
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Guramaçynyň bildirişi

Lịch thi đấu: Sáng Chủ nhật, ngày 18/10/2026 - Bắt đầu từ 7h30 - Trao thưởng: 10h45

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Guramaçynyň bildirişi

Lịch thi đấu: Sáng Chủ nhật, ngày 18/10/2026 - Bắt đầu từ 7h30 - Trao thưởng: 10h45

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

6 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw

GIẢI VÔ ĐỊCH CLB CỜ VUA NAM ĐÔNG HÀ MỞ RỘNG LẦN 5 NĂM 2026 - Bảng Open · 6 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
11Đặng Lê Minh 2011VIE——602063
27Nguyễn Văn Thiên Triết 2000VIE——4,5021,543
34Mai Chí Duy Minh 2011VIE——3,502132
410Trần Ngọc Toàn 2015VIE——3021,533
58Trần Hà Ngọc An 2019 - NữVIE——3020,533
66Nguyễn Khánh Lộc 2013VIE——302033
73Lê Quốc Thiên Bảo 2012VIE——3019,533
82Đỗ Lê Minh Ngọc 2014 - NữVIE——3017,533
99Trần Ngọc Thắng 2017VIE——1016,512
105Nguyễn Hoàng Nguyên 2006VIE——00601
Jemleýji orun boýunça · 10 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Özara duşuşyk (DE) · TB3: Üýtgeýän Buhgolts görkezijisi (2023) (oýun utuklary) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

OrunOýunçyUtuklar
1Đặng Lê Minh 2011VIE · — · № 1—TB1 6 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 6 · TB5 3
2Nguyễn Văn Thiên Triết 2000VIE · — · № 7—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 4 · TB5 3
3Mai Chí Duy Minh 2011VIE · — · № 4—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 3 · TB5 2
4Trần Ngọc Toàn 2015VIE · — · № 10—TB1 3 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 3 · TB5 3
5Trần Hà Ngọc An 2019 - NữVIE · — · № 8—TB1 3 · TB2 0 · TB3 20,5 · TB4 3 · TB5 3
6Nguyễn Khánh Lộc 2013VIE · — · № 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 3 · TB5 3
7Lê Quốc Thiên Bảo 2012VIE · — · № 3—TB1 3 · TB2 0 · TB3 19,5 · TB4 3 · TB5 3
8Đỗ Lê Minh Ngọc 2014 - NữVIE · — · № 2—TB1 3 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 3 · TB5 3
9Trần Ngọc Thắng 2017VIE · — · № 9—TB1 1 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 1 · TB5 2
10Nguyễn Hoàng Nguyên 2006VIE · — · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 1