Ýaryş merkeziTamamlanan#1517445

GIẢI VÔ ĐỊCH CLB CỜ VUA NAM ĐÔNG HÀ MỞ RỘNG LẦN 5 NĂM 2026 - Bảng Gà Con

Wýetnam ( VIE )381/2 Lê Duẩn, phường Nam Đông Hà2026/10/18 – 2026/10/18Şweýsar ulgamy · 6 tapgyrWýetnam ( VIE ) · 381/2 Lê Duẩn, phường Nam Đông Hà10/18 – 10/18Şweýsar ulgamy · 6 tapgyrRapid · 15 phútOrtaça reýting 100024 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
Trúc Mai
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Nguyễn Trực
Guramaçy
Câu lạc bộ Cờ vua Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
381/2 Lê Duẩn, phường Nam Đông Hà ↗
Ortaça reýting
1000
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
GIẢI VÔ ĐỊCH CLB CỜ VUA NAM ĐÔNG HÀ MỞ RỘNG LẦN 5 NĂM 2026 - Bảng Gà Con
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-18
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
6
Wagt gözegçiligi
Rapid · 15 phút
Baş emin
Trúc Mai
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Nguyễn Trực
Guramaçy
Câu lạc bộ Cờ vua Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting
1000
Gatnaşyjylar
24
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Guramaçynyň bildirişi

Lịch thi đấu: Sáng Chủ nhật, ngày 18/10/2026 - Bắt đầu từ 7h30 - Trao thưởng: 10h45

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Guramaçynyň bildirişi

Lịch thi đấu: Sáng Chủ nhật, ngày 18/10/2026 - Bắt đầu từ 7h30 - Trao thưởng: 10h45

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

6 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw

GIẢI VÔ ĐỊCH CLB CỜ VUA NAM ĐÔNG HÀ MỞ RỘNG LẦN 5 NĂM 2026 - Bảng Gà Con · 6 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
119Nguyễn Sỹ Hoàng Anh 2020VIE——5022,553
26Lê Dương Nhật Khôi 2020VIE——5015,553
310Nguyễn Đăng Nhật Khôi 2018VIE——4,511943
48Lê Tường Vy 2018 - NữVIE——4,521943
53Lê An Bảo Thịnh 2019VIE——4019,543
67Lê Quang Sơn 2018VIE——401943
715Nguyễn Ngọc An Nhi 2020 - NữVIE——3,502532
84Lê Đăng Nhật Minh 2017VIE——3,5021,533
911Nguyễn Hạ Lam 2018VIE——3,5019,533
101Dương Gia Bảo 2020VIE——3,5015,533
1121Phạm Lâm 2020VIE——302233
1220Phạm Đức Phúc 2020VIE——3019,524
139Ngô Hữu Phi Sơn 2019VIE——301823
1414Nguyễn Minh Châu 2016 - NữVIE——3015,533
1513Nguyễn Lê Gia Huy 2018VIE——2,501923
1616Nguyễn Ngọc Chí Thành 2020VIE——2,501823
1723Trần Anh Thư 2019 - NữVIE——2,5017,522
1812Nguyễn Khánh An 2019 - NữVIE——2,501523
1918Nguyễn Quang Hải 2018VIE——2021,523
202Giang Vũ Huyền Anh 2019 - NữVIE——202023
2122Phạm Nhật Minh 2019VIE——201723
2217Nguyễn Phúc Anh 2020VIE——201722
2324Võ Đình Bảo Khang 2021VIE——101613
245Lê Đình Minh Đức 2019VIE——00401
Jemleýji orun boýunça · 24 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Özara duşuşyk (DE) · TB3: Üýtgeýän Buhgolts görkezijisi (2023) (oýun utuklary) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

OrunOýunçyUtuklar
1Nguyễn Sỹ Hoàng Anh 2020VIE · — · № 19—TB1 5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 5 · TB5 3
2Lê Dương Nhật Khôi 2020VIE · — · № 6—TB1 5 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 5 · TB5 3
3Nguyễn Đăng Nhật Khôi 2018VIE · — · № 10—TB1 4,5 · TB2 1 · TB3 19 · TB4 4 · TB5 3
4Lê Tường Vy 2018 - NữVIE · — · № 8—TB1 4,5 · TB2 2 · TB3 19 · TB4 4 · TB5 3
5Lê An Bảo Thịnh 2019VIE · — · № 3—TB1 4 · TB2 0 · TB3 19,5 · TB4 4 · TB5 3
6Lê Quang Sơn 2018VIE · — · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 4 · TB5 3
7Nguyễn Ngọc An Nhi 2020 - NữVIE · — · № 15—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 3 · TB5 2
8Lê Đăng Nhật Minh 2017VIE · — · № 4—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 3 · TB5 3
9Nguyễn Hạ Lam 2018VIE · — · № 11—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 19,5 · TB4 3 · TB5 3
10Dương Gia Bảo 2020VIE · — · № 1—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 3
11Phạm Lâm 2020VIE · — · № 21—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 3 · TB5 3
12Phạm Đức Phúc 2020VIE · — · № 20—TB1 3 · TB2 0 · TB3 19,5 · TB4 2 · TB5 4
13Ngô Hữu Phi Sơn 2019VIE · — · № 9—TB1 3 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 2 · TB5 3
14Nguyễn Minh Châu 2016 - NữVIE · — · № 14—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 3
15Nguyễn Lê Gia Huy 2018VIE · — · № 13—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 2 · TB5 3
16Nguyễn Ngọc Chí Thành 2020VIE · — · № 16—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 2 · TB5 3
17Trần Anh Thư 2019 - NữVIE · — · № 23—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 2 · TB5 2
18Nguyễn Khánh An 2019 - NữVIE · — · № 12—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 3
19Nguyễn Quang Hải 2018VIE · — · № 18—TB1 2 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 2 · TB5 3
20Giang Vũ Huyền Anh 2019 - NữVIE · — · № 2—TB1 2 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 2 · TB5 3
21Phạm Nhật Minh 2019VIE · — · № 22—TB1 2 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 2 · TB5 3
22Nguyễn Phúc Anh 2020VIE · — · № 17—TB1 2 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 2 · TB5 2
23Võ Đình Bảo Khang 2021VIE · — · № 24—TB1 1 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 1 · TB5 3
24Lê Đình Minh Đức 2019VIE · — · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 1