Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1515878

Giải Cờ Vua Nhanh Chớp V-Chess Lần 3 - 2026

Wýetnam ( VIE )số 5 Trần Lựu, phường An Khánh, TPHCM2026/10/18 – 2026/10/18Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrWýetnam ( VIE ) · số 5 Trần Lựu, phường An Khánh, TPHCM10/18 – 10/18Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrBlis · 10mins + 2 seconds ; 3mins + 2 secondsOrtaça reýting / ýaş 1676 / 1318 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
FA Nguyễn Minh Trang
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Học Viện V-Chess
Guramaçy
Học viện V-Chess
Reýtingi hasaplamak
Rating international
Geçirilýän ýer
số 5 Trần Lựu, phường An Khánh, TPHCM ↗
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1676 / 13
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
Giải Cờ Vua Nhanh Chớp V-Chess Lần 3 - 2026
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-18
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
9
Wagt gözegçiligi
Blis · 10mins + 2 seconds ; 3mins + 2 seconds
Baş emin
FA Nguyễn Minh Trang
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Học Viện V-Chess
Guramaçy
Học viện V-Chess
Reýtingi hasaplamak
Rating international
Ortaça reýting / ortaça ýaş
1676 / 13
Gatnaşyjylar
18
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Guramaçynyň bildirişi

CN (18/10/2026) Sáng 8h15 thi + Bảng Master Vô Địch: 1.500.000+HC Hạng 2: 800.000+HC Hạng 3: 500.000+HC Hạng 4: 400.000+HC + Bảng Challenger Vô Địch: 600.000+HC Hạng 2: 400.000+HC Hạng 3: 300.000+HC Hạng 4: 200.000+HC *Best U8,U10,U12,U14: Quà+HC

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Guramaçynyň bildirişi

CN (18/10/2026) Sáng 8h15 thi + Bảng Master Vô Địch: 1.500.000+HC Hạng 2: 800.000+HC Hạng 3: 500.000+HC Hạng 4: 400.000+HC + Bảng Challenger Vô Địch: 600.000+HC Hạng 2: 400.000+HC Hạng 3: 300.000+HC Hạng 4: 200.000+HC *Best U8,U10,U12,U14: Quà+HC

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Sanaw

Giải Cờ Vua Nhanh Chớp V-Chess Lần 3 - 2026 · Sanaw
Orun№OýunçyKategoriýaBirleşikFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3
11Nguyễn Vũ Bảo LâmU14MasterVIE2093—000
22FMNguyễn Lê NguyênU14MasterVIE2023—000
33Nguyễn Nhất KhươngU12MasterVIE1936—000
44Đỗ Tiến Quang MinhU14MasterVIE1813—000
55WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuU10MasterVIE1799—000
66Lê Trọng NghĩaU12MasterVIE1731—000
77Bùi Công MinhU12ChallengerVIE1698—000
88Bùi Đức KhangU12ChallengerVIE1686—000
99Nguyễn Hoàng Bảo HuyU14ChallengerVIE1677—000
1010Phan Đăng KhôiU12MasterVIE1663—000
1111Phạm Quang Anh—ChallengerVIE1561—000
1212Nguyễn Ngọc PhongU16ChallengerVIE1535—000
1313Trần Hoàng Thiên KimU14ChallengerVIE1531—000
1414Bùi Lê Minh TâmU14ChallengerVIE1524—000
1515Nguyễn Chí DũngU14ChallengerVIE1519—000
1616Ngô Nguyễn An PhongU8ChallengerVIE1499—000
1717Lê Thu AnU14ChallengerVIE1479—000
1818Lê Phúc AnU6ChallengerVIE0—000
Jemleýji orun boýunça · 18 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Özara duşuşyk (DE) · TB3: Number of games won (WON) (Gamepoints)

OrunOýunçyUtuklar
1Nguyễn Vũ Bảo LâmVIE · 2093 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U14 · Birleşik Master
2FM Nguyễn Lê NguyênVIE · 2023 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U14 · Birleşik Master
3Nguyễn Nhất KhươngVIE · 1936 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U12 · Birleşik Master
4Đỗ Tiến Quang MinhVIE · 1813 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U14 · Birleşik Master
5WCM Nguyễn Vũ Bảo ChâuVIE · 1799 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U10 · Birleşik Master
6Lê Trọng NghĩaVIE · 1731 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U12 · Birleşik Master
7Bùi Công MinhVIE · 1698 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U12 · Birleşik Challenger
8Bùi Đức KhangVIE · 1686 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U12 · Birleşik Challenger
9Nguyễn Hoàng Bảo HuyVIE · 1677 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U14 · Birleşik Challenger
10Phan Đăng KhôiVIE · 1663 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U12 · Birleşik Master
11Phạm Quang AnhVIE · 1561 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Birleşik Challenger
12Nguyễn Ngọc PhongVIE · 1535 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U16 · Birleşik Challenger
13Trần Hoàng Thiên KimVIE · 1531 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U14 · Birleşik Challenger
14Bùi Lê Minh TâmVIE · 1524 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U14 · Birleşik Challenger
15Nguyễn Chí DũngVIE · 1519 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U14 · Birleşik Challenger
16Ngô Nguyễn An PhongVIE · 1499 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U8 · Birleşik Challenger
17Lê Thu AnVIE · 1479 · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U14 · Birleşik Challenger
18Lê Phúc AnVIE · 0 · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Kategoriýa U6 · Birleşik Challenger