Giải Cờ Vua Nhanh Chớp V-Chess Lần 3 - 2026
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- Giải Cờ Vua Nhanh Chớp V-Chess Lần 3 - 2026
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- số 5 Trần Lựu, phường An Khánh, TPHCM ↗
- Sene
- 2026-10-18
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 7
- Wagt gözegçiligi
- Rapid · 10mins + 2 seconds ; 3mins + 2 seconds
- Baş emin
- FA Nguyễn Minh Trang
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- Học Viện V-Chess
- Guramaçy
- Học viện V-Chess
- Reýtingi hasaplamak
- Rating international
- Ortaça reýting / ortaça ýaş
- 1627 / 13
- Gatnaşyjylar
- 20
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Guramaçynyň bildirişi
CN (18/10/2026) Sáng 8h15 thi + Bảng Master Vô Địch: 1.500.000+HC Hạng 2: 800.000+HC Hạng 3: 500.000+HC Hạng 4: 400.000+HC + Bảng Challenger Vô Địch: 600.000+HC Hạng 2: 400.000+HC Hạng 3: 300.000+HC Hạng 4: 200.000+HC *Best U8,U10,U12,U14: Quà+HC
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekGuramaçynyň bildirişi
CN (18/10/2026) Sáng 8h15 thi + Bảng Master Vô Địch: 1.500.000+HC Hạng 2: 800.000+HC Hạng 3: 500.000+HC Hạng 4: 400.000+HC + Bảng Challenger Vô Địch: 600.000+HC Hạng 2: 400.000+HC Hạng 3: 300.000+HC Hạng 4: 200.000+HC *Best U8,U10,U12,U14: Quà+HC
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | Kategoriýa | Birleşik | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Nguyên Vũ Bảo Lâm | U14 | Master | VIE | 1971 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Nguyễn Nhất Khương | U12 | Master | VIE | 1950 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Trần Minh Hiếu | U12 | Master | VIE | 1946 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | WCMNguyễn Vũ Bảo Châu | U10 | Master | VIE | 1792 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Bùi Đức Khang | U12 | Master | VIE | 1790 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Bùi Công Minh | U12 | Master | VIE | 1728 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Phan Đăng Khôi | U12 | Master | VIE | 1727 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | U12 | Master | VIE | 1700 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Đỗ Tiến Quang Minh | U14 | Master | VIE | 1678 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Phạm Quang Anh | — | Challenger | VIE | 1580 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Ngọc Phong | U16 | Challenger | VIE | 1550 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Bùi Lê Minh Tâm | U14 | Challenger | VIE | 1543 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Phan Khắc Hoàng Bách | U12 | Challenger | VIE | 1525 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Lê Thu An | U14 | Challenger | VIE | 1487 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn Chí Dũng | U14 | Challenger | VIE | 1482 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Lưu Đức Minh | U16 | Challenger | VIE | 1449 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Ngô Nguyễn An Phong | U8 | Challenger | VIE | 1433 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Trần Hoàng Thiên Kim | U14 | Challenger | VIE | 1400 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Lê Phúc An | U6 | Challenger | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn Xuân Phú | U14 | Challenger | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Özara duşuşyk (DE) · TB3: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)