Ýaryş merkeziTamamlanan#1512710
HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NAM 1415
Wýetnam ( VIE )Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ2026/10/12 – 2026/10/14Aýlawly ulgam · 7 tapgyrWýetnam ( VIE ) · Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ10/12 – 10/14Aýlawly ulgam · 7 tapgyrOrtaça reýting / ýaş 1000 / 147 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NAM 1415
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ ↗
- Sene
- 2026-10-12 – 2026-10-14
- Ýaryş ulgamy
- Aýlawly ulgam
- Tapgyrlar
- 7
- Wagt gözegçiligi
- —
- Baş emin
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- Nguyễn Thị Kim Chung
- Guramaçy
- Phòng VHXH phường Vĩnh Phúc
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting / ortaça ýaş
- 1000 / 14
- Gatnaşyjylar
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekÇeşme maglumaty
Çeşmä seretmek7 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Đỗ Minh Hiếu | VIE | — | 5,5 | 0 | 13,25 | 21 | 5 | 3 | 3 |
| 2 | 3 | Ngô Phúc Nam | VIE | — | 4,5 | 0 | 9,75 | 22 | 4 | 3 | 1 |
| 3 | 5 | Phạm Bình Minh | VIE | — | 4 | 0 | 8,5 | 17 | 4 | 3 | 2 |
| 4 | 1 | Đinh Vũ Dũng | VIE | — | 3 | 0 | 7 | 9 | 3 | 3 | 1 |
| 5 | 4 | Nguyễn Hồng Anh | VIE | — | 2 | 0 | 2 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 6 | 6 | Phùng Bảo An | VIE | — | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Ngọc Nhật | VIE | — | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | 0 |
Jemleýji orun boýunça · 7 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
OrunOýunçyUtuklar
1Đỗ Minh HiếuVIE · — · № 25,5TB1 0 · TB2 13,25 · TB3 21 · TB4 5 · TB5 3 · TB6 3
2Ngô Phúc NamVIE · — · № 34,5TB1 0 · TB2 9,75 · TB3 22 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 1
3Phạm Bình MinhVIE · — · № 54TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 17 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2
4Đinh Vũ DũngVIE · — · № 13TB1 0 · TB2 7 · TB3 9 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1
5Nguyễn Hồng AnhVIE · — · № 42TB1 0 · TB2 2 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1
6Phùng Bảo AnVIE · — · № 61TB1 1 · TB2 1 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
7Nguyễn Ngọc NhậtVIE · — · № 71TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0