Ýaryş merkeziTamamlanan#1512698
HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NỮ 1011
Wýetnam ( VIE )Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ2026/10/12 – 2026/10/14Aýlawly ulgam · 9 tapgyrWýetnam ( VIE ) · Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ10/12 – 10/14Aýlawly ulgam · 9 tapgyrOrtaça reýting / ýaş 1000 / 109 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NỮ 1011
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ ↗
- Sene
- 2026-10-12 – 2026-10-14
- Ýaryş ulgamy
- Aýlawly ulgam
- Tapgyrlar
- 9
- Wagt gözegçiligi
- —
- Baş emin
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- Nguyễn Thị Kim Chung
- Guramaçy
- Phòng VHXH phường Vĩnh Phúc
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting / ortaça ýaş
- 1000 / 10
- Gatnaşyjylar
- 9
- FIDE Event ID
- —
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekÇeşme maglumaty
Çeşmä seretmek9 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Nguyễn Minh Huyền | VIE | — | 8 | 0 | 28 | 37 | 8 | 4 | 4 |
| 2 | 5 | Nguyễn Hồng Anh | VIE | — | 7 | 0 | 21 | 35 | 7 | 4 | 4 |
| 3 | 8 | Vũ Nguyễn Bảo Hà | VIE | — | 6 | 0 | 15 | 28 | 6 | 4 | 3 |
| 4 | 2 | Hà Thu Hồng | VIE | — | 5 | 0 | 10 | 30 | 5 | 4 | 2 |
| 5 | 9 | Trịnh Hòa Bình An | VIE | — | 3 | 1 | 5,5 | 13 | 3 | 4 | 0 |
| 6 | 7 | Nguyễn Tú Vi | VIE | — | 3 | 0 | 4 | 13 | 3 | 4 | 1 |
| 7 | 4 | Nguyễn An Chi | VIE | — | 1,5 | 0,5 | 3,75 | 9 | 1 | 4 | 0 |
| 8 | 3 | Lã Bảo Hân | VIE | — | 1,5 | 0,5 | 1,75 | 9 | 1 | 4 | 0 |
| 9 | 1 | Chu Dương Khánh Đan | VIE | — | 1 | 0 | 1,5 | 6 | 1 | 4 | 0 |
Jemleýji orun boýunça · 9 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
OrunOýunçyUtuklar
1Nguyễn Minh HuyềnVIE · — · № 68TB1 0 · TB2 28 · TB3 37 · TB4 8 · TB5 4 · TB6 4
2Nguyễn Hồng AnhVIE · — · № 57TB1 0 · TB2 21 · TB3 35 · TB4 7 · TB5 4 · TB6 4
3Vũ Nguyễn Bảo HàVIE · — · № 86TB1 0 · TB2 15 · TB3 28 · TB4 6 · TB5 4 · TB6 3
4Hà Thu HồngVIE · — · № 25TB1 0 · TB2 10 · TB3 30 · TB4 5 · TB5 4 · TB6 2
5Trịnh Hòa Bình AnVIE · — · № 93TB1 1 · TB2 5,5 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
6Nguyễn Tú ViVIE · — · № 73TB1 0 · TB2 4 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 1
7Nguyễn An ChiVIE · — · № 41,5TB1 0,5 · TB2 3,75 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
8Lã Bảo HânVIE · — · № 31,5TB1 0,5 · TB2 1,75 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
9Chu Dương Khánh ĐanVIE · — · № 11TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0