赛事中心进行中#1526385

GIẢI CỜ VUA "KỲ THỦ CỐ ĐÔ HUẾ" LẦN THỨ II NĂM 2026 BẢNG U10

越南 ( VIE )Hội Quán Coffee Chum – 1A Trần Thúc Nhẫn (Nhà Thiếu Nhi), Thuận Hóa, TP. Huế.2026/10/24 – 2026/11/01瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Hội Quán Coffee Chum – 1A Trần Thúc Nhẫn (Nhà Thiếu Nhi), Thuận Hóa, TP. Huế.10/24 – 11/01瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 minutes平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1025 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Mr. Ngô Hữu Huy, NA Trần Văn Hải [12431494]
赛事总监
Mr. Trần Văn Bảo
主办方
CLB CỜ VUA THIÊN BẢO
评级方式
-
地点
Hội Quán Coffee Chum – 1A Trần Thúc Nhẫn (Nhà Thiếu Nhi), Thuận Hóa, TP. Huế. ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 10
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA "KỲ THỦ CỐ ĐÔ HUẾ" LẦN THỨ II NĂM 2026 BẢNG U10
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-24 – 2026-11-01
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 minutes
总裁判
Mr. Ngô Hữu Huy, NA Trần Văn Hải [12431494]
赛事总监
Mr. Trần Văn Bảo
主办方
CLB CỜ VUA THIÊN BẢO
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 10
参赛
25

主办方公告

LỊCH THI ĐẤU + 18h - 21h: Thi đấu 7 ván Cờ nhanh. + 21h10: Trao giải - Thứ Bảy, 24/10/2026: Bảng U6, U10 - Chủ Nhật, 25/10/2026: Bảng U7, Phụ Huynh - Thứ Bảy, 31/10/2026: Bảng U8, U11 - Chủ Nhật, 01/11/2026: Bảng U9, Open

来源信息

查看源站

主办方公告

LỊCH THI ĐẤU + 18h - 21h: Thi đấu 7 ván Cờ nhanh. + 21h10: Trao giải - Thứ Bảy, 24/10/2026: Bảng U6, U10 - Chủ Nhật, 25/10/2026: Bảng U7, Phụ Huynh - Thứ Bảy, 31/10/2026: Bảng U8, U11 - Chủ Nhật, 01/11/2026: Bảng U9, Open

来源信息

查看源站

排名表

GIẢI CỜ VUA "KỲ THỦ CỐ ĐÔ HUẾ" LẦN THỨ II NĂM 2026 BẢNG U10 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
116Phạm Anh HàoTBA—4,5016,5432
26Lê Phú QuýTBA—4,5016,5422
324Dương Gia PhúcCVT—4014433
421Trần Phúc HưngTBA—4011,5433
53Hoàng Trọng Bảo NamCVT—3,5016,5321
612Nguyễn Phúc Bảo NguyênCVT—3,5014,5332
714Nguyễn Văn Hoàng MinhTBA—3,5014,5321
82Hồ Phúc NguyênTHA—3,5013321
94Lê Đình Bảo LâmCVT—3015,5322
109Nguyễn Đắc Bảo NguyênTBA—3014321
1118Phạm Trâm Anh_GTBA—3010321
121Hồ Đại HảiTBA—2,5013,5232
1310Nguyễn Hoàng Minh KhôiTBA—2,5013,5221
1411Nguyễn Ngọc Bảo Nhi _GTBA—2015231
155Lê Hữu Thiện TâmTBA—2014220
1622Trần Quang Thiên PhúTBA—2013221
177Lê Võ Gia BảoGHO—2012,5221
1813Nguyễn Tuệ Nhi_GTBA—2012231
1923Vương Thanh PhongGHO—2011,5221
2015Nguyễn Văn Minh KhangTBA—2010,5220
2117Phạm Quang HảiTBA—1014,5120
2225Võ Thiên An_GTBA—1012120
2319Phan Huỳnh Nhật Linh_GGHO—1011,5120
248Nguyễn Bùi Gia Hân_GTBA—000000
2520Trần Nguyễn Nhã Phương_GTBA—000000
按最终名次 · 25 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

名次棋手得分
1Phạm Anh HàoTBA · — · 序号 164,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
2Lê Phú QuýTBA · — · 序号 64,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2
3Dương Gia PhúcCVT · — · 序号 244TB1 0 · TB2 14 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
4Trần Phúc HưngTBA · — · 序号 214TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
5Hoàng Trọng Bảo NamCVT · — · 序号 33,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
6Nguyễn Phúc Bảo NguyênCVT · — · 序号 123,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
7Nguyễn Văn Hoàng MinhTBA · — · 序号 143,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
8Hồ Phúc NguyênTHA · — · 序号 23,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
9Lê Đình Bảo LâmCVT · — · 序号 43TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
10Nguyễn Đắc Bảo NguyênTBA · — · 序号 93TB1 0 · TB2 14 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
11Phạm Trâm Anh_GTBA · — · 序号 183TB1 0 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1
12Hồ Đại HảiTBA · — · 序号 12,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 2
13Nguyễn Hoàng Minh KhôiTBA · — · 序号 102,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
14Nguyễn Ngọc Bảo Nhi _GTBA · — · 序号 112TB1 0 · TB2 15 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
15Lê Hữu Thiện TâmTBA · — · 序号 52TB1 0 · TB2 14 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0
16Trần Quang Thiên PhúTBA · — · 序号 222TB1 0 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
17Lê Võ Gia BảoGHO · — · 序号 72TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
18Nguyễn Tuệ Nhi_GTBA · — · 序号 132TB1 0 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
19Vương Thanh PhongGHO · — · 序号 232TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
20Nguyễn Văn Minh KhangTBA · — · 序号 152TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0
21Phạm Quang HảiTBA · — · 序号 171TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
22Võ Thiên An_GTBA · — · 序号 251TB1 0 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
23Phan Huỳnh Nhật Linh_GGHO · — · 序号 191TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
24Nguyễn Bùi Gia Hân_GTBA · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Trần Nguyễn Nhã Phương_GTBA · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0