赛事中心已结束#1526140

GIẢI CỜ VUA "KỲ THỦ CỐ ĐÔ HUẾ" LẦN THỨ II NĂM 2026 BẢNG U6

越南 ( VIE )Hội Quán Coffee Chum – 1A Trần Thúc Nhẫn (Nhà Thiếu Nhi), Thuận Hóa, TP. Huế.2026/10/24 – 2026/11/01瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Hội Quán Coffee Chum – 1A Trần Thúc Nhẫn (Nhà Thiếu Nhi), Thuận Hóa, TP. Huế.10/24 – 11/01瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 minutes平均等级分 / 平均年龄 1000 / 629 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Mr. Ngô Hữu Huy, NA Trần Văn Hải [12431494]
赛事总监
Mr. Trần Văn Bảo
主办方
CLB CỜ VUA THIÊN BẢO
评级方式
-
地点
Hội Quán Coffee Chum – 1A Trần Thúc Nhẫn (Nhà Thiếu Nhi), Thuận Hóa, TP. Huế. ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 6
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA "KỲ THỦ CỐ ĐÔ HUẾ" LẦN THỨ II NĂM 2026 BẢNG U6
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-24 – 2026-11-01
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 minutes
总裁判
Mr. Ngô Hữu Huy, NA Trần Văn Hải [12431494]
赛事总监
Mr. Trần Văn Bảo
主办方
CLB CỜ VUA THIÊN BẢO
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 6
参赛
29

主办方公告

LỊCH THI ĐẤU + 18h - 21h: Thi đấu 7 ván Cờ nhanh. + 21h10: Trao giải - Thứ Bảy, 24/10/2026: Bảng U6, U10 - Chủ Nhật, 25/10/2026: Bảng U7, Phụ Huynh - Thứ Bảy, 31/10/2026: Bảng U8, U11 - Chủ Nhật, 01/11/2026: Bảng U9, Open

来源信息

查看源站

主办方公告

LỊCH THI ĐẤU + 18h - 21h: Thi đấu 7 ván Cờ nhanh. + 21h10: Trao giải - Thứ Bảy, 24/10/2026: Bảng U6, U10 - Chủ Nhật, 25/10/2026: Bảng U7, Phụ Huynh - Thứ Bảy, 31/10/2026: Bảng U8, U11 - Chủ Nhật, 01/11/2026: Bảng U9, Open

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI CỜ VUA "KỲ THỦ CỐ ĐÔ HUẾ" LẦN THỨ II NĂM 2026 BẢNG U6 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
123Phan Nhật KhangCTC—7030744
216Nguyễn Phúc AnTBA—5,5031543
320Nguyễn Trần Phúc HưngTBA—5,5030531
421Phạm Phước Gia HuyCVT—5032544
510Lê Quang Hải ĐăngCVT—5032443
68Lang Minh TriếtCTC—5029543
715Nguyễn Nguyễn Thái BảoCTC—4,5026431
817Nguyễn Phước PhúGHO—4031,5433
93Đào Duy PhúcTBA—4030,5432
1024Trần Hoàng Vương AnhTBA—4026432
1118Nguyễn Quốc Bảo KhangNTN—4026431
1228Trần Ngọc Minh Anh_GCVT—4024443
1326Trần Huyền Gia Nhi_GCVT—4022,5432
1429Trương Gia HưngTBA—3,5030331
1512Mai Xuân Nhật MinhTBA—3,5024,5342
1622Phan Gia HàoGHO—3,5024,5342
172Cung Lê Hải ĐăngNTN—3,5024,5341
1819Nguyễn Trần Khánh My_GCVT—3,5020231
1913Nguyễn Hoàng Bảo Anh_GCVT—3026,5340
207Huỳnh Trương Minh KhangNTN—3025333
211Bùi Nguyễn Hồng Ngọc_GCVT—3023,5331
226Huỳnh Phan Minh KhôiNTN—2,5024231
235Hoàng Minh KhôiTBA—2,5023,5230
2414Nguyễn Lê Thảo My_GGHO—2,5021231
2525Trần Hữu Bảo LongGHO—2,5021231
269Lê Đặng Minh KhangTBA—2026,5231
274Hoàng Đinh Quốc ĐạtTBA—2018230
2811Lê Thiện Ý_GTBA—2017,5231
2927Trần Huyền Gia Như_GCVT—1014,5130
按最终名次 · 29 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

名次棋手得分
1Phan Nhật KhangCTC · — · 序号 237TB1 0 · TB2 30 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 4
2Nguyễn Phúc AnTBA · — · 序号 165,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3
3Nguyễn Trần Phúc HưngTBA · — · 序号 205,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1
4Phạm Phước Gia HuyCVT · — · 序号 215TB1 0 · TB2 32 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 4
5Lê Quang Hải ĐăngCVT · — · 序号 105TB1 0 · TB2 32 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3
6Lang Minh TriếtCTC · — · 序号 85TB1 0 · TB2 29 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3
7Nguyễn Nguyễn Thái BảoCTC · — · 序号 154,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1
8Nguyễn Phước PhúGHO · — · 序号 174TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3
9Đào Duy PhúcTBA · — · 序号 34TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
10Trần Hoàng Vương AnhTBA · — · 序号 244TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
11Nguyễn Quốc Bảo KhangNTN · — · 序号 184TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1
12Trần Ngọc Minh Anh_GCVT · — · 序号 284TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3
13Trần Huyền Gia Nhi_GCVT · — · 序号 264TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
14Trương Gia HưngTBA · — · 序号 293,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
15Mai Xuân Nhật MinhTBA · — · 序号 123,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2
16Phan Gia HàoGHO · — · 序号 223,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2
17Cung Lê Hải ĐăngNTN · — · 序号 23,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1
18Nguyễn Trần Khánh My_GCVT · — · 序号 193,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
19Nguyễn Hoàng Bảo Anh_GCVT · — · 序号 133TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 0
20Huỳnh Trương Minh KhangNTN · — · 序号 73TB1 0 · TB2 25 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 3
21Bùi Nguyễn Hồng Ngọc_GCVT · — · 序号 13TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
22Huỳnh Phan Minh KhôiNTN · — · 序号 62,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
23Hoàng Minh KhôiTBA · — · 序号 52,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
24Nguyễn Lê Thảo My_GGHO · — · 序号 142,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
25Trần Hữu Bảo LongGHO · — · 序号 252,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
26Lê Đặng Minh KhangTBA · — · 序号 92TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
27Hoàng Đinh Quốc ĐạtTBA · — · 序号 42TB1 0 · TB2 18 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
28Lê Thiện Ý_GTBA · — · 序号 112TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
29Trần Huyền Gia Như_GCVT · — · 序号 271TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0