赛事中心进行中#1525515
Giải Vô Địch Cờ Vua Tranh Cúp CT CHESS CLUB Lần 2 Năm 2026
越南 ( VIE )2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 13h30-18h平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1014 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Vô Địch Cờ Vua Tranh Cúp CT CHESS CLUB Lần 2 Năm 2026
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 13h30-18h
- 总裁判
- Nguyễn Xuân Anh Hùng
- 副裁判
- Nguyễn Thị Tâm
- 赛事总监
- Trần Lê Châu
- 主办方
- CLB Cờ Vua CT CHESS
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 10
- 参赛
- 14
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Huỳnh, Minh Đăng | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Lê, Đình Hải Minh | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Lê, Hoàng Anh Khoa | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Lê, Khang Nguyên | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Lê, Phước Minh Quang | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Ngô, Phước Hạo Nhiên | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn, Chánh Nguyên An | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn, Đức Huy Hùng | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn, Trần Phúc Anh | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn, Trung Quân | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Phan, Thành Đạt | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Trần, Hoàng Sang | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Võ, Anh Khoa | VIE | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Lê, Minh Quang | VIE | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 14 人
破分项 ▾
TB1: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分)
名次棋手得分
11Phan, Thành ĐạtVIE · 0 · 序号 110TB1 0
12Trần, Hoàng SangVIE · 0 · 序号 120TB1 0
13Võ, Anh KhoaVIE · 0 · 序号 130TB1 0
14Lê, Minh QuangVIE · 0 · 序号 140TB1 0