赛事中心状态未确认#1525289
Giải Vô Địch Cờ Vua Tranh Cúp CT CHESS CLUB Lần 2 Năm 2026
越南 ( VIE )2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 13h30-18h平均等级分 / 平均年龄 1000 / 8271 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Vô Địch Cờ Vua Tranh Cúp CT CHESS CLUB Lần 2 Năm 2026
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 13h30-18h
- 总裁判
- Nguyễn Xuân Anh Hùng
- 副裁判
- Nguyễn Thị Tâm
- 赛事总监
- Trần Lê Châu
- 主办方
- CLB Cờ Vua CT CHESS
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 8
- 参赛
- 271
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
按最终名次 · 271 人
破分项 ▾
TB1: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分)
名次棋手得分
10Cao, Mộc AnVIE · 0 · 序号 100TB1 0
12Châu, Gia HuyVIE · 0 · 序号 120TB1 0
13Châu, Gia HưngVIE · 0 · 序号 130TB1 0
15Dương, Nhật MinhVIE · 0 · 序号 150TB1 0
16Dương, Tấn QuangVIE · 0 · 序号 160TB1 0
19Đào, Duy PhúcVIE · 0 · 序号 190TB1 0
20Đào, Lê Hà MyVIE · 0 · 序号 200TB1 0
23Đặng, Ngọc ThạchVIE · 0 · 序号 230TB1 0
24Đặng, Trâm AnhVIE · 0 · 序号 240TB1 0
26Đậu, Quý NguyênVIE · 0 · 序号 260TB1 0
27Đinh, Anh QuânVIE · 0 · 序号 270TB1 0
30Đoàn, Nguyên KhôiVIE · 0 · 序号 300TB1 0
32Đoàn, Trí ĐứcVIE · 0 · 序号 320TB1 0
33Đỗ, Minh QuânVIE · 0 · 序号 330TB1 0
36Đỗ, Thanh MinhVIE · 0 · 序号 360TB1 0
37Hoàng, Bảo AnhVIE · 0 · 序号 370TB1 0
38Hoàng, LiamVIE · 0 · 序号 380TB1 0
39Hoàng, Ngọc DũngVIE · 0 · 序号 390TB1 0
40Hoàng, Nhật HuyVIE · 0 · 序号 400TB1 0
44Hồ, Lâm Minh KhôiVIE · 0 · 序号 440TB1 0
45Hồ, Ngọc Bảo ChâuVIE · 0 · 序号 450TB1 0
46Hồ, Ngọc Bảo MinhVIE · 0 · 序号 460TB1 0
48Hồ, Phúc HoàngVIE · 0 · 序号 480TB1 0
49Hồ, Văn Minh QuânVIE · 0 · 序号 490TB1 0
50Huỳnh, Ánh DươngVIE · 0 · 序号 500TB1 0