赛事中心状态未确认#1525250
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
越南 ( VIE )139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ2026/10/23 – 2026/10/23瑞士制 · 6 轮越南 ( VIE ) · 139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ10/23 – 10/23瑞士制 · 6 轮标准 · 60m + byo-yomi 3 x 30s平均等级分 188711 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-23
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 6
- 时限
- 标准 · 60m + byo-yomi 3 x 30s
- 总裁判
- IA Hoàng Thiên
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1887
- 参赛
- 11
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Hoàng Vĩnh Hòa | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Trần Anh Tuấn | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Phạm Đức Anh | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Nguyễn Quân Tùng | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Huỳnh Nhật Tân | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Trần Quốc Hỷ | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Hà Quỳnh Anh | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lê Mai Duy | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Phạm Hoàng Nam | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Mai Thanh | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Đa Thiện | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 11 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
名次棋手得分
1Hoàng Vĩnh HòaHCM · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Trần Anh TuấnHCM · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Phạm Đức AnhHPH · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Nguyễn Quân TùngHPH · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Huỳnh Nhật TânHCM · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Trần Quốc HỷHCM · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Hà Quỳnh AnhHCM · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Lê Mai DuyHCM · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Phạm Hoàng NamHCM · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Mai ThanhHCM · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nguyễn Đa ThiệnHCM · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0