赛事中心状态未确认#1524755
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 DANH SÁCH TỔNG HỢP
越南 ( VIE )139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ2026/10/23 – 2026/10/23瑞士制 · 6 轮越南 ( VIE ) · 139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ10/23 – 10/23瑞士制 · 6 轮标准 · 60m + byo-yomi 3 x 30s平均等级分 196277 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 DANH SÁCH TỔNG HỢP
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-23
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 6
- 时限
- 标准 · 60m + byo-yomi 3 x 30s
- 总裁判
- IA Hoàng Thiên
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1962
- 参赛
- 77
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
按最终名次 · 77 人
破分项 ▾
TB1: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分)
名次棋手得分
1Bùi Ngọc Gia BảoBNI · — · 序号 10TB1 0协会 B16
2Giáp Xuân CườngBNI · — · 序号 20TB1 0协会 B16
3Đỗ Thị Hồng LoanBNI · — · 序号 30TB1 0协会 F
4Đặng Thị Phương ThảoBNI · — · 序号 40TB1 0协会 F
5Vũ Đào Bảo HânBNI · — · 序号 50TB1 0协会 G10
6Đàm Thị Thuý HiềnBNI · — · 序号 60TB1 0协会 G14
7Nguyễn Khánh HuyềnBNI · — · 序号 70TB1 0协会 G14
8Bảo Kim NgânDNA · — · 序号 80TB1 0协会 G12
9Vũ Hoàng LongHCM · — · 序号 90TB1 0协会 B10
10Nguyễn Anh MinhHCM · — · 序号 100TB1 0协会 B10
11Hà Đức PhátHCM · — · 序号 110TB1 0协会 B12
12Lê Tiến PhátHCM · — · 序号 120TB1 0协会 B12
13Đỗ Hạo MinhHCM · — · 序号 130TB1 0协会 B14
14Dương Hoàng Nhật MinhHCM · — · 序号 140TB1 0协会 B14
15Phạm Trần Bảo LongHCM · — · 序号 150TB1 0协会 B16
16Hà Anh KiệtHCM · — · 序号 160TB1 0协会 B18
17Võ Phước HảiHCM · — · 序号 170TB1 0协会 B20
18Hà Tân NgọcHCM · — · 序号 180TB1 0协会 B20
19Trần Minh PhátHCM · — · 序号 190TB1 0协会 B20
20Hà Quỳnh AnhHCM · — · 序号 200TB1 0协会 F
21Nguyễn Ngọc Mai AnhHCM · — · 序号 210TB1 0协会 F
22Nguyễn Thị Tâm AnhHCM · — · 序号 220TB1 0协会 F
23Trần Thị Đông HoanhHCM · — · 序号 230TB1 0协会 F
24Nguyễn Ngọc Châu KymHCM · — · 序号 240TB1 0协会 F
25Lê Khánh ThưHCM · — · 序号 250TB1 0协会 F
26Nguyễn Phúc Lam AnhHCM · — · 序号 260TB1 0协会 G10
27Trần Ngọc Phương VyHCM · — · 序号 270TB1 0协会 G10
28Dương Hoàng Minh AnhHCM · — · 序号 280TB1 0协会 G12
29Hà Minh AnhHCM · — · 序号 290TB1 0协会 G12
30Nguyễn Vũ Ngọc DuyênHCM · — · 序号 300TB1 0协会 G14
31Đặng Nguyễn Khánh HânHCM · — · 序号 310TB1 0协会 G14
32Trần Anh Thiên CôngHCM · — · 序号 320TB1 0协会 G16
33Đỗ Âu Trúc LinhHCM · — · 序号 330TB1 0协会 G16
34Trần Khánh NgânHCM · — · 序号 340TB1 0协会 G16
35Trần Minh QuyênHCM · — · 序号 350TB1 0协会 G18
36Hoàng Phương NghiHCM · — · 序号 360TB1 0协会 G20
37Đỗ Minh ĐạoHCM · — · 序号 370TB1 0协会 M
38Nguyễn Võ DươngHCM · — · 序号 380TB1 0协会 M
39Lê Mai DuyHCM · — · 序号 390TB1 0协会 M
40Hoàng Vĩnh HòaHCM · — · 序号 400TB1 0协会 M
41Trần Quốc HỷHCM · — · 序号 410TB1 0协会 M
42Phạm Hoàng NamHCM · — · 序号 420TB1 0协会 M
43Huỳnh Nhật TânHCM · — · 序号 430TB1 0协会 M
44Mai ThanhHCM · — · 序号 440TB1 0协会 M
45Nguyễn Đa ThiệnHCM · — · 序号 450TB1 0协会 M
46Trần Anh TuấnHCM · — · 序号 460TB1 0协会 M
47Đỗ Gia BảoHPH · — · 序号 470TB1 0协会 B14
48Phạm Đăng HùngHPH · — · 序号 480TB1 0协会 B14
49Nguyễn Hải PhongHPH · — · 序号 490TB1 0协会 B14
50Phạm Minh QuangHPH · — · 序号 500TB1 0协会 B14