赛事中心状态未确认#1524746
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
越南 ( VIE )139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ2026/10/23 – 2026/10/30瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · 139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ10/23 – 10/30瑞士制 · 9 轮标准 · 90m+30s平均等级分 198111 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-23 – 2026-10-30
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 9
- 时限
- 标准 · 90m+30s
- 总裁判
- IA Hoàng Thiên
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1981
- 参赛
- 11
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | IMVõ Thành Ninh | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | GMĐào Thiên Hải | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | IMDương Thế Anh | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | CMVũ Hoàng Gia Bảo | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | IMLư Chấn Hưng | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Phạm Minh Hiếu | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Việt Dũng | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | FMBùi Trọng Hào | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | IMĐào Minh Nhật | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 11 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1IM Võ Thành NinhAGI · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2GM Đào Thiên HảiHCM · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3IM Dương Thế AnhHCM · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4CM Vũ Hoàng Gia BảoAGI · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5IM Lư Chấn HưngAGI · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Phạm Minh HiếuAGI · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Lê Sỹ Gia HuyNAN · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Nguyễn Việt DũngAGI · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9FM Bùi Trọng HàoHPH · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Phan Nguyễn Đăng KhaHCM · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11IM Đào Minh NhậtHPH · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0