赛事中心进行中#1524744

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH

越南 ( VIE )139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ2026/10/24 – 2026/10/30瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · 139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ10/24 – 10/30瑞士制 · 9 轮标准 · 90m+30s平均等级分 204343 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
IA Hoàng Thiên
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
Rating international
地点
139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ ↗
平均等级分
2043
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-24 – 2026-10-30
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
标准 · 90m+30s
总裁判
IA Hoàng Thiên
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
Rating international
平均等级分
2043
参赛
43

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5TB6nwweKrtg ±
143Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM—100,50000000400
22IMPhạm Trần Gia PhúcHCM—1000111110,92100,8
34GMNguyễn Đức HòaQDO—1000111110,91100,9
414CMNguyễn Xuân PhươngHNO—1000111110,84406,4
518CMNguyễn Quang AnhHNO—1000111110,86405,6
620Võ Hoài ThươngHUE—1000111110,92201,6
724Nguyễn Đức ViệtHNO—1000111110,12018
81IMNguyễn Quốc HyHCM—1000100110,92100,8
913FMNguyễn Hoàng NamQDO—1000100110,83203,4
1015FMLê Minh HoàngHCM—1000100110,82203,6
1121Ngô Thanh TùngHUE—1000100110,92201,6
1233Nguyễn Tiến DũngOLP—1000100110,174033,2
139FMTrần Đăng Minh QuangHNO—1000000000200
146IMĐặng Hoàng SơnHCM—0,500,5001010,50,910-4
158FMHoàng Cảnh HuấnDNA—0,500,5001010,50,8710-3,7
1610IMPhạm ChươngHCM—0,500,5001010,50,8720-7,4
1716FMTrần Ngọc LânHNO—0,500,5001010,50,8420-6,8
1826CMHoàng Tấn VinhQDO—0,500,5001010,50,14016
1928Nguyễn Trường An KhangHNO—0,500,5001010,50,14016
2032Nguyễn Hoàng HiệpHNO—0,500,5001010,50,16206,8
2138Hồ Nhật VinhHCM—0,500,5001010,50,164013,6
2240Nguyễn Quang HuyHCM—0,500,5001010,50,114015,6
235IMVõ Thành NinhAGI—0,500,5000010,50,910-4
247GMNguyễn Văn HuyHNO—0,500,5000010,50,910-4
2511CMLê Phan Hoàng QuânHCM—0,500,5000010,50,8440-13,6
2617CMNguyễn Nam KiệtHNO—0,500,5000010,50,8440-13,6
2719CMNguyễn Phước TâmCTH—0,500,5000010,50,8920-7,8
2827Võ Huỳnh ThiênCTH—0,500,5000010,50,1208
2929Đoàn Văn ĐứcQDO—0,500,5000010,50,13207,4
3031Trần Tuấn KhangHCM—0,500,5000010,50,134014,8
3137Nguyễn MinhVCH—0,500,5000010,50,164013,6
3212IMBảo KhoaAGI—0010010100,8320-16,6
3322Nguyễn Đình TrungQDO—0010010100,0820-1,6
3434Nguyễn Thành LongHCM—0010010100,1740-6,8
3536Trần Lê Thành DũHCM—0010010100,1820-3,6
3642Vũ Hạo NhiênHCM—0010010100,0840-3,2
373GMTrần Tuấn MinhHNO—0010000100,910-9
3823Nguyễn Xuân VinhHCM—0010000100,0820-1,6
3925CMPhạm Xuân ĐạtHNO—0010000100,0920-1,8
4035Đỗ Quang MinhHNO—0010000100,1640-6,4
4139Nguyễn Đỗ Minh TríCTH—0010000100,1440-5,6
4241Nguyễn Đoàn Minh BằngCTH—0010000100,0840-3,2
4330Bùi Quang HuyQDO—0000000000400
按最终名次 · 43 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM · — · 序号 431TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2IM Phạm Trần Gia PhúcHCM · — · 序号 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 1
3GM Nguyễn Đức HòaQDO · — · 序号 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 1
4CM Nguyễn Xuân PhươngHNO · — · 序号 141TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 1
5CM Nguyễn Quang AnhHNO · — · 序号 181TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 1
6Võ Hoài ThươngHUE · — · 序号 201TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 1
7Nguyễn Đức ViệtHNO · — · 序号 241TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1 · TB6 1
8IM Nguyễn Quốc HyHCM · — · 序号 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0 · TB6 0
9FM Nguyễn Hoàng NamQDO · — · 序号 131TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0 · TB6 0
10FM Lê Minh HoàngHCM · — · 序号 151TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0 · TB6 0
11Ngô Thanh TùngHUE · — · 序号 211TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0 · TB6 0
12Nguyễn Tiến DũngOLP · — · 序号 331TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0 · TB6 0
13FM Trần Đăng Minh QuangHNO · — · 序号 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14IM Đặng Hoàng SơnHCM · — · 序号 60,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
15FM Hoàng Cảnh HuấnDNA · — · 序号 80,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
16IM Phạm ChươngHCM · — · 序号 100,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
17FM Trần Ngọc LânHNO · — · 序号 160,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
18CM Hoàng Tấn VinhQDO · — · 序号 260,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
19Nguyễn Trường An KhangHNO · — · 序号 280,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
20Nguyễn Hoàng HiệpHNO · — · 序号 320,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
21Hồ Nhật VinhHCM · — · 序号 380,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
22Nguyễn Quang HuyHCM · — · 序号 400,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
23IM Võ Thành NinhAGI · — · 序号 50,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24GM Nguyễn Văn HuyHNO · — · 序号 70,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25CM Lê Phan Hoàng QuânHCM · — · 序号 110,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26CM Nguyễn Nam KiệtHNO · — · 序号 170,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27CM Nguyễn Phước TâmCTH · — · 序号 190,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Võ Huỳnh ThiênCTH · — · 序号 270,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Đoàn Văn ĐứcQDO · — · 序号 290,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Trần Tuấn KhangHCM · — · 序号 310,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Nguyễn MinhVCH · — · 序号 370,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32IM Bảo KhoaAGI · — · 序号 120TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
33Nguyễn Đình TrungQDO · — · 序号 220TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
34Nguyễn Thành LongHCM · — · 序号 340TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
35Trần Lê Thành DũHCM · — · 序号 360TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
36Vũ Hạo NhiênHCM · — · 序号 420TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
37GM Trần Tuấn MinhHNO · — · 序号 30TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Nguyễn Xuân VinhHCM · — · 序号 230TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39CM Phạm Xuân ĐạtHNO · — · 序号 250TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Đỗ Quang MinhHNO · — · 序号 350TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Nguyễn Đỗ Minh TríCTH · — · 序号 390TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Nguyễn Đoàn Minh BằngCTH · — · 序号 410TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Bùi Quang HuyQDO · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0