赛事中心状态未确认#1524320

Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 1 Nữ

越南 ( VIE )Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 6 轮越南 ( VIE ) · Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội10/25 – 10/25瑞士制 · 6 轮平均等级分 10008 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
NA Đặng Thế Nam
副裁判
Nguyễn Ngọc Ánh
赛事总监
Trường tiểu học Kim Đồng
主办方
CLB Cờ Vua Tài Năng Trẻ - tntchess.com
评级方式
-
地点
Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 1 Nữ
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
6
时限
—
总裁判
NA Đặng Thế Nam
副裁判
Nguyễn Ngọc Ánh
赛事总监
Trường tiểu học Kim Đồng
主办方
CLB Cờ Vua Tài Năng Trẻ - tntchess.com
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
8

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 1 Nữ · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi Uyên My, 1A3VIE0000000
22Lê Nguyễn Thuận Phương, 1A6VIE0000000
33Nguyễn Minh Thư, 1A7VIE0000000
44Nguyễn Minh Tuệ Anh, 1A9VIE0000000
55Phạm Châu Uyên, 1A1VIE0000000
66Phạm Thái Trinh, 1A8VIE0000000
77Phạm Thị Hoàng Khuê, 1A7VIE0000000
88Vũ Lê Linh San, 1A3VIE0000000
按最终名次 · 8 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

名次棋手得分
1Bùi Uyên My, 1A3VIE · 0 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Lê Nguyễn Thuận Phương, 1A6VIE · 0 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Nguyễn Minh Thư, 1A7VIE · 0 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Nguyễn Minh Tuệ Anh, 1A9VIE · 0 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Phạm Châu Uyên, 1A1VIE · 0 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Phạm Thái Trinh, 1A8VIE · 0 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Phạm Thị Hoàng Khuê, 1A7VIE · 0 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Vũ Lê Linh San, 1A3VIE · 0 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0