赛事中心状态未确认#1522356
Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 1 Nam
越南 ( VIE )Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 6 轮越南 ( VIE ) · Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội10/25 – 10/25瑞士制 · 6 轮平均等级分 100027 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 1 Nam
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 6
- 时限
- —
- 总裁判
- NA Đặng Thế Nam
- 副裁判
- Nguyễn Ngọc Ánh
- 赛事总监
- Trường tiểu học Kim Đồng
- 主办方
- CLB Cờ Vua Tài Năng Trẻ - tntchess.com
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 27
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Minh Khang, 1A5 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi Minh Tuấn, 1A8 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Đặng Bảo Châu, 1A5 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Dương Anh Khang, 1A6 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Hoàng Nguyên Vũ, 1A3 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Lê Trần Gia Huy, 1A2 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Đăng Khôi, 1A1 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Duy Đức, 1A5 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn Gia Hưng, 1A5 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn Minh, 1A7 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Minh Đức, 1A8 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn Minh Khang, 1A3 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn Quang Bảo Nguyên, 1A7 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn Tài Minh, 1A9 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn Tuấn Kiệt, 1A6 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Xuân Đăng, 1A4 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Phạm Bảo Nam, 1A2 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Phạm Đăng Khoa, 1A1 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Phan Tuấn Khang, 1A3 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Trần Bá Kỳ, 1A2 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Trần Quý Đức, 1A7 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Trương Tuấn Phong, 1A3 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Võ Đình Phong, 1A4 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Võ Minh Quang, 1A6 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Vũ Bình Minh, 1A9 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Vũ Nguyên Phong, 1A5 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Vũ Quang Minh, 1A5 | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 27 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Bùi Minh Khang, 1A5VIE · 0 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Bùi Minh Tuấn, 1A8VIE · 0 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đặng Bảo Châu, 1A5VIE · 0 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Dương Anh Khang, 1A6VIE · 0 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Hoàng Nguyên Vũ, 1A3VIE · 0 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Lê Trần Gia Huy, 1A2VIE · 0 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Nguyễn Đăng Khôi, 1A1VIE · 0 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn Duy Đức, 1A5VIE · 0 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Nguyễn Gia Hưng, 1A5VIE · 0 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn Minh, 1A7VIE · 0 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn Minh Đức, 1A8VIE · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn Minh Khang, 1A3VIE · 0 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Quang Bảo Nguyên, 1A7VIE · 0 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Tài Minh, 1A9VIE · 0 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Tuấn Kiệt, 1A6VIE · 0 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Xuân Đăng, 1A4VIE · 0 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Phạm Bảo Nam, 1A2VIE · 0 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Phạm Đăng Khoa, 1A1VIE · 0 · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Phan Tuấn Khang, 1A3VIE · 0 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Trần Bá Kỳ, 1A2VIE · 0 · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Trần Quý Đức, 1A7VIE · 0 · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Trương Tuấn Phong, 1A3VIE · 0 · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Võ Đình Phong, 1A4VIE · 0 · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Võ Minh Quang, 1A6VIE · 0 · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Vũ Bình Minh, 1A9VIE · 0 · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Vũ Nguyên Phong, 1A5VIE · 0 · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Vũ Quang Minh, 1A5VIE · 0 · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0