赛事中心状态未确认#1524040
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM U9,10
越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 7 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1016 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM U9,10
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-24
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- —
- 总裁判
- Huỳnh Tuấn Việt
- 赛事总监
- Nguyễn Công Nông
- 主办方
- TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM DỒNG
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 10
- 参赛
- 16
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đặng Minh Huy, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đoàn Gia Hưng, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Đỗ Xuân Hoàng, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Huỳnh Văn Hiển Long, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Lê trung Hiếu, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn Duy Ân, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Hữu Khánh, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Lê Tiến phúc, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn Minh Khang, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn Tiến Duật, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Văn Thạnh, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | PHAN ĐĂNG PHƯỚC THỊNH, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Phan Quang Khải, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Võ Đoàn Gia Huy, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Võ Văn Minh Đạt, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Võ Văn Xuân Trường, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 16 人
破分项 ▾
TB1: points (game-points) · TB2: 直接交锋(DE) · TB3: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项)
名次棋手得分
1Đặng Minh Huy,VIE · 0 · 序号 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Đoàn Gia Hưng,VIE · 0 · 序号 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Đỗ Xuân Hoàng,VIE · 0 · 序号 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Huỳnh Văn Hiển Long,VIE · 0 · 序号 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Lê trung Hiếu,VIE · 0 · 序号 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Nguyễn Duy Ân,VIE · 0 · 序号 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nguyễn Hữu Khánh,VIE · 0 · 序号 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nguyễn Lê Tiến phúc,VIE · 0 · 序号 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Nguyễn Minh Khang,VIE · 0 · 序号 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Nguyễn Tiến Duật,VIE · 0 · 序号 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nguyễn Văn Thạnh,VIE · 0 · 序号 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12PHAN ĐĂNG PHƯỚC THỊNH,VIE · 0 · 序号 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Phan Quang Khải,VIE · 0 · 序号 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Võ Đoàn Gia Huy,VIE · 0 · 序号 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Võ Văn Minh Đạt,VIE · 0 · 序号 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Võ Văn Xuân Trường,VIE · 0 · 序号 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0