赛事中心状态未确认#1523955
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM U8
越南 ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/24 – 10/24瑞士制 · 5 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 89 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM U8
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-24
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- —
- 总裁判
- Huỳnh Tuấn Việt
- 赛事总监
- Nguyễn Công Nông
- 主办方
- TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM DỒNG
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 8
- 参赛
- 9
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Huỳnh văn Xô, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Mai Nguyễn Thiên Hưng, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Nguyễn Công Anh, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Nguyễn Ngọc Duy, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn Tiến Duẫn, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Phan Trọng Khang, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Trần Đức Tuấn, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Trịnh Thiên Phúc, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Võ Minh Khang, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 9 人
破分项 ▾
TB1: points (game-points) · TB2: 直接交锋(DE) · TB3: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分,去掉最低 1 项)
名次棋手得分
1Huỳnh văn Xô,VIE · 0 · 序号 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Mai Nguyễn Thiên Hưng,VIE · 0 · 序号 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Nguyễn Công Anh,VIE · 0 · 序号 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Nguyễn Ngọc Duy,VIE · 0 · 序号 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Nguyễn Tiến Duẫn,VIE · 0 · 序号 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Phan Trọng Khang,VIE · 0 · 序号 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Trần Đức Tuấn,VIE · 0 · 序号 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Trịnh Thiên Phúc,VIE · 0 · 序号 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Võ Minh Khang,VIE · 0 · 序号 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0