赛事中心状态未确认#1523817
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 8,9
越南 ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01瑞士制 · 7 轮超快棋 · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10平均等级分 100022 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 8,9
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-21 – 2026-11-01
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 超快棋 · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
- 总裁判
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- 赛事总监
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- 主办方
- Trường TH & THCS Hòa Cường
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 22
主办方公告
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
来源信息
查看源站主办方公告
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đoàn Ngọc Hà Giang | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Hoàng Ngọc Bảo Thy | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Lê Nguyễn Bảo Trân | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Lê Thị Như Quỳnh | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Lê Vũ Gia Hân | LIC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Lê Vũ Minh Thư | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Ánh Nguyệt | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Dương Xuân Quỳnh | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn Hoài Bảo Trâm | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn Hoàng Anh Thư | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Lã Hạnh San | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn Lê Thu Ngân | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn Thị Phương Uyên | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn Thị Thanh Nga | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn Xuân Anh | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Phan Ngọc Hân | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Phan Nguyễn Hà Ngân | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Phan Thanh Mai | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Phùng Trần Thảo Vy | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Tạ Thị Minh Ngọc | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Trần Nguyễn Anh Thư | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Võ Trần Thảo Nguyên | THD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 22 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Đoàn Ngọc Hà GiangTHD · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Hoàng Ngọc Bảo ThyTHD · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Lê Nguyễn Bảo TrânTHD · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Lê Thị Như QuỳnhTHD · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Lê Vũ Gia HânLIC · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Lê Vũ Minh ThưTHD · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Nguyễn Ánh NguyệtTHD · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn Dương Xuân QuỳnhTHD · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Nguyễn Hoài Bảo TrâmTHD · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn Hoàng Anh ThưTHD · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn Lã Hạnh SanTHD · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn Lê Thu NgânTHD · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Thị Phương UyênTHD · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Thị Thanh NgaTHD · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Xuân AnhTHD · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Phan Ngọc HânTHD · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Phan Nguyễn Hà NgânTHD · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Phan Thanh MaiTHD · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Phùng Trần Thảo VyTHD · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Tạ Thị Minh NgọcTHD · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Trần Nguyễn Anh ThưTHD · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Võ Trần Thảo NguyênTHD · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0