赛事中心状态未确认#1523809
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 6,7
越南 ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01瑞士制 · 7 轮超快棋 · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10平均等级分 100037 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 6,7
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-21 – 2026-11-01
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 超快棋 · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
- 总裁判
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- 赛事总监
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- 主办方
- Trường TH & THCS Hòa Cường
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 37
主办方公告
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
来源信息
查看源站主办方公告
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
来源信息
查看源站排名表
按最终名次 · 37 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Đặng Bảo HoàngTHD · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đoàn Anh KiệtTHD · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Dương Hoàng TúLIC · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Hoàng Đăngminh HoàngLIC · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Hoàng Minh AnhTHD · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Huỳnh Kim Anh KhoaTHD · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Lê Đình KhảiTHD · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Lê Hữu KiênTHD · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Lê Minh PhúcLIC · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Lê Quang HuyTHD · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Lê Trần Phúc HưngLIC · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Ngô Phúc KhangLIC · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Công QuyềnTHD · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Đăng Khánh DuyTHD · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Đình DũngTHD · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Dương Quốc TuấnLIC · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Hoàng LongTHD · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Kim KhánhTHD · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Lê Tấn KhangLIC · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Nho Minh KhangTHD · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Phúc Hải MinhLIC · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Phúc MinhTHD · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Thái BảoTHD · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn Thanh Khôi NguyênTHD · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Thiện BảoTHD · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Phạm Chí DũngLIC · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Phạm Trường Thiên PhúcTHD · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Phan Gia Vĩnh HưngTHD · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Phan Mạnh HùngLIC · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Phan Mình TríTHD · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Phan Quang ThằngLIC · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Quách Tâm AnTHD · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Trần Phan Tường LongTHD · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Trương Gia KhangTHD · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Văn Phước Ngọc ĐăngLIC · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Võ Như Bảo AnTHD · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Vũ Đăng KhánhTHD · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0