01
赛事中心已结束#1522793
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NỮ
越南 ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/23瑞士制越南 ( VIE )10/20 – 10/23瑞士制平均等级分 1000
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NỮ
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-20 – 2026-10-23
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1000
- 参赛
- 16
来源信息
查看源站来源信息
查看源站| 台 | 序号 | 等级分 | 白方 | 赛前 | 结果 | 赛前 | 黑方 | 等级分 | 序号 | 对局 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | — | Nguyễn Phạm Bảo Châu | 1 | 0 : 1 | 1 | Đinh Bảo Ngân | — | 3 | — |
| 2 | 4 | — | Đõ Minh Châu | 1 | 1 : 0 | 1 | Nguyễn Hải Minh | — | 10 | — |
| 3 | 6 | — | Nguyễn Hà Anh | 1 | 1 : 0 | 1 | Nguyễn Thị Phương Vy | — | 15 | — |
| 4 | 9 | — | Lê Nguyễn Minh Anh | 1 | 1 : 0 | 1 | Nguyễn Tuệ Ngân | — | 16 | — |
| 5 | 8 | — | Nguyễn Đồng Linh Chi | 0 | 0 : 1 | 0 | Bùi Thùy An | — | 1 | — |
| 6 | 11 | — | Nguyễn Hoàng Diệp Linh | 0 | 1 : 0 | 0 | Dương Hà Nguyên* | — | 5 | — |
| 7 | 12 | — | Nguyễn Ngọc Mai Băng | 0 | 0 : 1 | 0 | Lưu Vân Khánh | — | 7 | — |
| 8 | 14 | — | Nguyễn Quỳnh Chi | 0 | 1 · 轮空 | — | 轮空 | — | — | — |
| 9 | 2 | — | Đào Phương Hà | 0 | 0 · 未配对 | — | 未配对 | — | — | — |
1 : 0 白胜½ : ½ 和棋0 : 1 黑胜“赛前”列为该轮开始时双方累计得分