赛事中心已结束#1522793

GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NỮ

越南 ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/23瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE )10/20 – 10/23瑞士制 · 5 轮平均等级分 100016 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NỮ
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-20 – 2026-10-23
赛制
瑞士制
轮次
5
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
16

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

5 轮后最终排名

GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NỮ · 5 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4
13Đinh Bảo Ngân9A2—4,5010,521
29Lê Nguyễn Minh Anh8C4—40932
36Nguyễn Hà Anh9A5—407,532
41Bùi Thùy An8V—3,50922
511Nguyễn Hoàng Diệp Linh8C3—308,531
616Nguyễn Tuệ Ngân8C4—30821
714Nguyễn Quỳnh Chi8C3—307,522
88Nguyễn Đồng Linh Chi9C3—30721
915Nguyễn Thị Phương Vy9C1—208,531
1013Nguyễn Phạm Bảo Châu9C3—20821
114Đõ Minh Châu9V—207,531
1210Nguyễn Hải Minh9C1—20620
137Lưu Vân Khánh9V—106,531
1412Nguyễn Ngọc Mai Băng9A5—00720
152Đào Phương Hà9C3—005,510
165Dương Hà Nguyên*9C4—005,510
按最终名次 · 16 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Most black · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Đinh Bảo Ngân9A2 · — · 序号 34,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 2 · TB4 1
2Lê Nguyễn Minh Anh8C4 · — · 序号 94TB1 0 · TB2 9 · TB3 3 · TB4 2
3Nguyễn Hà Anh9A5 · — · 序号 64TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 3 · TB4 2
4Bùi Thùy An8V · — · 序号 13,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 2 · TB4 2
5Nguyễn Hoàng Diệp Linh8C3 · — · 序号 113TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 3 · TB4 1
6Nguyễn Tuệ Ngân8C4 · — · 序号 163TB1 0 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 1
7Nguyễn Quỳnh Chi8C3 · — · 序号 143TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 2 · TB4 2
8Nguyễn Đồng Linh Chi9C3 · — · 序号 83TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 1
9Nguyễn Thị Phương Vy9C1 · — · 序号 152TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 3 · TB4 1
10Nguyễn Phạm Bảo Châu9C3 · — · 序号 132TB1 0 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 1
11Đõ Minh Châu9V · — · 序号 42TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 3 · TB4 1
12Nguyễn Hải Minh9C1 · — · 序号 102TB1 0 · TB2 6 · TB3 2 · TB4 0
13Lưu Vân Khánh9V · — · 序号 71TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 3 · TB4 1
14Nguyễn Ngọc Mai Băng9A5 · — · 序号 120TB1 0 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 0
15Đào Phương Hà9C3 · — · 序号 20TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 1 · TB4 0
16Dương Hà Nguyên*9C4 · — · 序号 50TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 1 · TB4 0