赛事中心已结束#1522786

GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K6 NAM

越南 ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/23瑞士制越南 ( VIE )10/20 – 10/23瑞士制平均等级分 1000

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K6 NAM
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-20 – 2026-10-23
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
44

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

第 4 轮 · 台次对阵第 4 轮

23 台

23 台

第 4 轮台次对阵
台序号等级分白方赛前结果赛前黑方等级分序号对局
16—Đinh Thanh Tùng30 : 13Lê Khánh Tùng—15—
28—Hoàng Bảo Đăng30 : 13Nguyễn Trọng Thành—30—
328—Nguyễn Quang Anh31 : 02.5Lê Anh Vũ—10—
426—Nguyễn Minh Quang21 : 02Bùi Quang Bảo—1—
52—Đặng Bình Minh20 : 12Nguyễn Trí Dũng—29—
638—Trần Đỗ Minh Sơn20 : 12Đặng Quang Anh—3—
714—Lê Huy Kiên20 : 12Nguyễn Ích Hùng Anh—21—
816—Nguyễn Bá Dũng20 : 12Trần Dương Gia Bình—39—
944—Nguyễn Minh Anh21 : 02Nguyễn Hoàng Phúc—19—
1020—Nguyễn Hữu Dũng21 : 02Thịnh Minh Đạt—37—
1131—Nguyễn Việt Cường1.5½ : ½2Trần Minh Dũng—40—
124—Đào Duy Tân1.50 : 11Đinh Đức Huy—5—
1322—Nguyễn Khắc Dương11 : 01Hồ Nhật Quân—7—
1425—Nguyễn Minh Nhật10 : 11Hoàng Đăng Chí Nhân—9—
1534—Phạm Kỳ Nguyên11 : 01Lê Bá Minh Phúc—11—
1612—Lê Bảo Ngọc11 : 01Phan Chí Hiếu—35—
1741—Trần Minh Tuấn10 : 11Lê Gia Minh—13—
1842—Trần Quang Kiên11 : 01Nguyễn Đức Anh Kiệt—17—
1918—Nguyễn Hoàng Phong11 : 01Vũ Huy Phúc—43—
2023—Nguyễn Khắc Tiến00 : 10.5Nguyễn Nhật Nam—27—
第 21–23 台显示全部 →
第 21–23 台 · 显示全部 →
1 : 0 白胜½ : ½ 和棋0 : 1 黑胜“赛前”列为该轮开始时双方累计得分