赛事中心已结束#1522786

GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K6 NAM

越南 ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/23瑞士制越南 ( VIE )10/20 – 10/23瑞士制平均等级分 1000

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K6 NAM
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-20 – 2026-10-23
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
44

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

第 2 轮 · 台次对阵第 2 轮

22 台 · 已全部完赛

22 台

第 2 轮台次对阵
台序号等级分白方赛前结果赛前黑方等级分序号对局
120—Nguyễn Hữu Dũng10 : 11Bùi Quang Bảo—1—
22—Đặng Bình Minh11 : 01Nguyễn Ích Hùng Anh—21—
328—Nguyễn Quang Anh11 : 01Đặng Quang Anh—3—
430—Nguyễn Trọng Thành11 : 01Đinh Đức Huy—5—
56—Đinh Thanh Tùng11 : 01Nguyễn Minh Nhật—25—
68—Hoàng Bảo Đăng11 : 01Phạm Kỳ Nguyên—34—
738—Trần Đỗ Minh Sơn11 : 01Lê Bá Minh Phúc—11—
812—Lê Bảo Ngọc10 : 11Thịnh Minh Đạt—37—
914—Lê Huy Kiên10 : 11Trần Dương Gia Bình—39—
1040—Trần Minh Dũng10 : 11Lê Khánh Tùng—15—
1144—Nguyễn Minh Anh11 : 00.5Nguyễn Việt Cường—31—
1210—Lê Anh Vũ0.51 : 00Hồ Nhật Quân—7—
134—Đào Duy Tân0½ : ½0Nguyễn Nhật Nam—27—
1426—Nguyễn Minh Quang01 : 00Hoàng Đăng Chí Nhân—9—
1529—Nguyễn Trí Dũng01 : 00Lê Gia Minh—13—
1616—Nguyễn Bá Dũng01 : 00Phạm Đức Minh—33—
1732—Nguyễn Xuân Thiên*00 : 10Nguyễn Đức Anh Kiệt—17—
1818—Nguyễn Hoàng Phong00 : 10Phan Chí Hiếu—35—
1936—Thân Thế Dương00 : 10Nguyễn Hoàng Phúc—19—
2022—Nguyễn Khắc Dương01 : 00Trần Minh Tuấn—41—
第 21–22 台显示全部 →
1 : 0 白胜½ : ½ 和棋0 : 1 黑胜“赛前”列为该轮开始时双方累计得分