赛事中心未开始#1522265

93rd Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz

越南 ( VIE )289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM2026/11/21 – 2026/11/21瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · 289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM11/21 – 11/21瑞士制 · 9 轮超快棋 · 5 minutes + 2 seconds increment per move starting from the 1st move平均等级分 / 平均年龄 1649 / 214 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
裁判
NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563); NA Vũ Quốc Anh (12436836)
赛事总监
Parents Love Chess
主办方
Parents-Love-Chess Club
评级方式
Rating international
地点
289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM ↗
平均等级分 / 平均年龄
1649 / 21
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
93rd Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-11-21
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
超快棋 · 5 minutes + 2 seconds increment per move starting from the 1st move
总裁判
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
裁判
NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563); NA Vũ Quốc Anh (12436836)
赛事总监
Parents Love Chess
主办方
Parents-Love-Chess Club
评级方式
Rating international
平均等级分 / 平均年龄
1649 / 21
参赛
4

主办方公告

- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng - Tranh thủ luyện tập 5m+2s để lấy Bàn Cờ Thông Minh ChessUp V2 của Mỹ :))

来源信息

查看源站

主办方公告

- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng - Tranh thủ luyện tập 5m+2s để lấy Bàn Cờ Thông Minh ChessUp V2 của Mỹ :))

来源信息

查看源站

排名表

93rd Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz · 排名表
名次序号棋手组别协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4Krtg ±
11Ngô, Minh Hằng—xVIE180900000400
22Lê, Quang BáchU11xVIE173600000400
33Ngô, Thanh TúS35xVIE159900000200
44Đỗ, Ngọc Minh LongU09xVIE145000000400
按最终名次 · 4 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

名次棋手得分
1Ngô, Minh HằngVIE · 1809 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0协会 x
2Lê, Quang BáchVIE · 1736 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0组别 U11 · 协会 x
3Ngô, Thanh TúVIE · 1599 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0组别 S35 · 协会 x
4Đỗ, Ngọc Minh LongVIE · 1450 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0组别 U09 · 协会 x