92nd Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- 92nd Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-11-21
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 minutes + 5 seconds increment per move starting from the 1st move
- 总裁判
- NA Ngô Thanh Tú (12426776)
- 裁判
- NA Vũ Quốc Anh (12436836); NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563)
- 赛事总监
- Parents Love Chess
- 主办方
- Parents-Love-Chess Club
- 评级方式
- Rating international
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1681 / 28
- 参赛
- 5
主办方公告
- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ
来源信息
查看源站主办方公告
- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ
来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Võ, Đại Hoài Đức | S35 | c | VIE | 1914 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 2 | Ngô, Minh Hằng | — | x | VIE | 1801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 3 | 3 | Ngô, Thanh Tú | S35 | x | VIE | 1620 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 4 | 4 | Lê, Quang Bách | U11 | x | VIE | 1618 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 5 | 5 | Đỗ, Ngọc Minh Long | U09 | x | VIE | 1450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)