赛事中心已结束#1522057

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 2

越南 ( VIE )Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng2026/10/20 – 2026/10/20瑞士制 · 6 轮越南 ( VIE ) · Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng10/20 – 10/20瑞士制 · 6 轮平均等级分 100014 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Trần Anh Trí
赛事总监
Lion Chess Academy
主办方
Lion Chess Academy
评级方式
-
地点
Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 2
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-20
赛制
瑞士制
轮次
6
时限
—
总裁判
Trần Anh Trí
赛事总监
Lion Chess Academy
主办方
Lion Chess Academy
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
14

主办方公告

Sáng thứ 3 ngày 20/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

来源信息

查看源站

主办方公告

Sáng thứ 3 ngày 20/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

来源信息

查看源站

6 轮后最终排名

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 2 · 6 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3
12Lê, Bội LinhPDO060196
23Lê, Thị Lỹ LinhPDO04,5022,54
311Nguyễn, Phương KhanhPDO040223
46Nguyễn, Kiều Khánh LinhPDO04017,54
513Quỳnh, AnhPDO03,5020,53
614Võ, Huỳnh Hoài AnPDO03019,53
74Ngô, Minh ChâuPDO030152
810Nguyễn, Phan Ngọc DuyênPDO030133
912Ninh, AnPDO02,50202
101Huỳnh, Ngọc Minh ThưPDO02,5019,52
115Nguyễn, An HyPDO02,5014,52
129Nguyễn, Lê Nhã VyPDO01,50201
137Nguyễn, Lê Bảo ChâuPDO011151
148Nguyễn, Lê Khánh UyênPDO010141
按最终名次 · 14 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Lê, Bội LinhPDO · 0 · 序号 26TB1 0 · TB2 19 · TB3 6
2Lê, Thị Lỹ LinhPDO · 0 · 序号 34,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4
5Quỳnh, AnhPDO · 0 · 序号 133,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3
6Võ, Huỳnh Hoài AnPDO · 0 · 序号 143TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3
7Ngô, Minh ChâuPDO · 0 · 序号 43TB1 0 · TB2 15 · TB3 2
9Ninh, AnPDO · 0 · 序号 122,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 2
10Huỳnh, Ngọc Minh ThưPDO · 0 · 序号 12,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2
11Nguyễn, An HyPDO · 0 · 序号 52,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2
12Nguyễn, Lê Nhã VyPDO · 0 · 序号 91,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 1