赛事中心已结束#1522054

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 2

越南 ( VIE )Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng2026/10/20 – 2026/10/20瑞士制 · 6 轮越南 ( VIE ) · Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng10/20 – 10/20瑞士制 · 6 轮平均等级分 100032 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Trần Anh Trí
赛事总监
Lion Chess Academy
主办方
Lion Chess Academy
评级方式
-
地点
Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 2
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-20
赛制
瑞士制
轮次
6
时限
—
总裁判
Trần Anh Trí
赛事总监
Lion Chess Academy
主办方
Lion Chess Academy
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
32

主办方公告

Sáng thứ 3 ngày 20/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

来源信息

查看源站

主办方公告

Sáng thứ 3 ngày 20/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

来源信息

查看源站

6 轮后最终排名

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 2 · 6 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3
14Lê, NamPDO06023,56
221Nguyễn, Quốc BảoPDO05024,55
325Trần, Anh ThiênPDO050215
413Nguyễn, Hoàng HảiPDO040234
51Đặng, Minh Khang 2/5PDO040234
66Lê, Minh QuốcPDO040214
716Nguyễn, Minh KhangPDO04016,53
818Nguyễn, Phi Tuấn HảiPDO03,50223
97Ngô, Đức HuyPDO03,5021,53
105Nguyễn, Công TínPDO03,50213
1115Nguyên, KhangPDO03,50203
1211Nguyễn, Đình Anh KhangPDO03,50183
132Đặng, Minh Khang 2/7PDO03,5017,53
1419Nguyễn, Quang TríPDO03,5017,53
1526Trần, Hoàng NamPDO03,50133
168Ngô, Minh KhangPDO030193
1728Trần, Quốc BảoPDO030173
1823Phan, Xuân Nhật KhangPDO030133
1924Thái, DươngPDO02,5018,52
2031Văn, HoàngPDO02,5017,52
2114Nguyễn, Hữu AnhPDO02,5017,52
2217Nguyễn, Ngọc TiếnPDO02,50172
2329Trương, Hải ĐăngPDO020182
2432Vũ, Ngọc ĐăngPDO020181
2522Nguyễn, Trần Đại BảoPDO020162
269Ngô, Tấn Giá PhúPDO020151
2712Nguyễn, Gia HyPDO020132
2830Tuấn, KhôiPDO020131
2910Nguyễn, Anh Gia HưngPDO01,5017,51
3027Trần, Huỳnh Minh AnhPDO00014,50
3120Nguyễn, Quốc AnhPDO00080
323Hoàng, Khải NguyênPDO0007,50
按最终名次 · 32 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Lê, NamPDO · 0 · 序号 46TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 6
3Trần, Anh ThiênPDO · 0 · 序号 255TB1 0 · TB2 21 · TB3 5
6Lê, Minh QuốcPDO · 0 · 序号 64TB1 0 · TB2 21 · TB3 4
7Nguyễn, Minh KhangPDO · 0 · 序号 164TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
9Ngô, Đức HuyPDO · 0 · 序号 73,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3
10Nguyễn, Công TínPDO · 0 · 序号 53,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 3
11Nguyên, KhangPDO · 0 · 序号 153,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 3
13Đặng, Minh Khang 2/7PDO · 0 · 序号 23,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3
14Nguyễn, Quang TríPDO · 0 · 序号 193,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3
15Trần, Hoàng NamPDO · 0 · 序号 263,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
16Ngô, Minh KhangPDO · 0 · 序号 83TB1 0 · TB2 19 · TB3 3
19Thái, DươngPDO · 0 · 序号 242,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2
20Văn, HoàngPDO · 0 · 序号 312,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 2
21Nguyễn, Hữu AnhPDO · 0 · 序号 142,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 2
24Vũ, Ngọc ĐăngPDO · 0 · 序号 322TB1 0 · TB2 18 · TB3 1
27Nguyễn, Gia HyPDO · 0 · 序号 122TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
28Tuấn, KhôiPDO · 0 · 序号 302TB1 0 · TB2 13 · TB3 1
29Nguyễn, Anh Gia HưngPDO · 0 · 序号 101,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1
32Hoàng, Khải NguyênPDO · 0 · 序号 30TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 0