赛事中心状态未确认#1521935

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 7-9

越南 ( VIE )Trường THPT Việt Trì, Phú Thọ2026/10/31 – 2026/11/07瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường THPT Việt Trì, Phú Thọ10/31 – 11/07瑞士制 · 7 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 830 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Nguyễn Thị Phương Ngọc
赛事总监
Trịnh Thế Truyền
主办方
Sở GD&ĐT Phú Thọ
评级方式
-
地点
Trường THPT Việt Trì, Phú Thọ ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 8
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 7-9
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-31 – 2026-11-07
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
—
总裁判
Nguyễn Thị Phương Ngọc
赛事总监
Trịnh Thế Truyền
主办方
Sở GD&ĐT Phú Thọ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 8
参赛
30

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 7-9 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Đức HảiXLM—0000000
22Bùi Nguyễn Tuấn PhongPTM—0000000
33Bùi Quang HuyXCM—0000000
44Đỗ Nhật MinhXCT—0000000
55Hán Vũ Minh KhôiXLT—0000000
66Lê Phúc HưngXBN—0000000
77Lương Minh KhangCHD—0000000
88Mè Minh KhangXHC—0000000
99Ngô Nguyễn Hồng ThịnhXLT—0000000
1010Ngô Quang KhảiPTM—0000000
1111Nguyễn Đức AnHYC—0000000
1212Nguyễn Đức PhátXPN—0000000
1313Nguyễn Hiểu MinhPVT—0000000
1414Nguyễn Hoàng MinhHUV—0000000
1515Nguyễn Hoàng TùngXTL—0000000
1616Nguyễn Hưng MạnhXHC—0000000
1717Nguyễn Hữu LongPNT—0000000
1818Nguyễn Khắc QuangHYC—0000000
1919Nguyễn Minh AnhXTN—0000000
2020Nguyễn Minh TúPNT—0000000
2121Nguyễn Nhật AnHUV—0000000
2222Nguyễn Trí Đức HùngXPN—0000000
2323Nguyễn Trường GiangPVT—0000000
2424Phạm Nhật QuangPVP—0000000
2525Phạm Tiến AnXBN—0000000
2626Phí Mạnh TuấnXTB—0000000
2727Phùng Chí KiênTHS—0000000
2828Trịnh Nhật HuyPPT—0000000
2929Trương Đức DuyCHD—0000000
3030Vũ Tường MinhXDX—0000000
按最终名次 · 30 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Bùi Đức HảiXLM · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bùi Nguyễn Tuấn PhongPTM · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Bùi Quang HuyXCM · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Đỗ Nhật MinhXCT · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Hán Vũ Minh KhôiXLT · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Lê Phúc HưngXBN · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Lương Minh KhangCHD · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Mè Minh KhangXHC · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Ngô Nguyễn Hồng ThịnhXLT · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Ngô Quang KhảiPTM · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Nguyễn Đức AnHYC · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Nguyễn Đức PhátXPN · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Nguyễn Hiểu MinhPVT · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Nguyễn Hoàng MinhHUV · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Nguyễn Hoàng TùngXTL · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Nguyễn Hưng MạnhXHC · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn Hữu LongPNT · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Nguyễn Khắc QuangHYC · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Nguyễn Minh AnhXTN · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Minh TúPNT · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Nhật AnHUV · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Trí Đức HùngXPN · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Trường GiangPVT · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Phạm Nhật QuangPVP · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Phạm Tiến AnXBN · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Phí Mạnh TuấnXTB · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Phùng Chí KiênTHS · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Trịnh Nhật HuyPPT · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Trương Đức DuyCHD · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Vũ Tường MinhXDX · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0