赛事中心已结束#1519905
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
越南 ( VIE )Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1310 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi
- 总裁判
- NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
- 赛事总监
- Nguyễn Đăng Nam
- 主办方
- CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 13
- 参赛
- 10
来源信息
查看源站来源信息
查看源站7 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Thiên Bảo | U14 | VIE | — | — | 6,5 | 0 | 24,5 | 6 | 3 |
| 2 | 4 | Nguyễn Lâm Phước | U14 | VIE | — | — | 6 | 0 | 25 | 6 | 4 |
| 3 | 5 | Nguyễn Lê Vân Khánh | U14 | VIE | — | — | 5 | 0 | 23 | 5 | 4 |
| 4 | 3 | Mai Đoàn Thế Phiệt | U14 | VIE | — | — | 4 | 0 | 23 | 4 | 3 |
| 5 | 9 | Trần Ngọc Tường Vy | U14 | VIE | — | — | 3,5 | 0 | 25,5 | 3 | 4 |
| 6 | 7 | Trần Hoàng Minh Nhật | U14 | VIE | — | — | 3 | 0 | 25,5 | 3 | 4 |
| 7 | 8 | Trần Minh Nghi | U14 | VIE | — | — | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 3 |
| 8 | 2 | Lê Minh Khôi | U14 | VIE | — | — | 3 | 0 | 24 | 3 | 3 |
| 9 | 6 | Trần Đinh Bảo Trân | U14 | VIE | — | — | 1 | 0 | 21,5 | 1 | 3 |
| 10 | 10 | Bùi Phương Linh | U14 | VIE | — | — | 0 | 0 | 21,5 | 0 | 4 |
按最终名次 · 10 人
破分项 ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Bùi Thiên BảoVIE · — · 序号 1—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 6 · TB5 3协会 U14
2Nguyễn Lâm PhướcVIE · — · 序号 4—TB1 6 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 6 · TB5 4协会 U14
3Nguyễn Lê Vân KhánhVIE · — · 序号 5—TB1 5 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 5 · TB5 4协会 U14
4Mai Đoàn Thế PhiệtVIE · — · 序号 3—TB1 4 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 4 · TB5 3协会 U14
5Trần Ngọc Tường VyVIE · — · 序号 9—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 4协会 U14
6Trần Hoàng Minh NhậtVIE · — · 序号 7—TB1 3 · TB2 0 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 4协会 U14
7Trần Minh NghiVIE · — · 序号 8—TB1 3 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 3 · TB5 3协会 U14
8Lê Minh KhôiVIE · — · 序号 2—TB1 3 · TB2 0 · TB3 24 · TB4 3 · TB5 3协会 U14
9Trần Đinh Bảo TrânVIE · — · 序号 6—TB1 1 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 1 · TB5 3协会 U14
10Bùi Phương LinhVIE · — · 序号 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 0 · TB5 4协会 U14