赛事中心已结束#1519898
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
越南 ( VIE )Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi平均等级分 / 平均年龄 1000 / 924 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi
- 总裁判
- NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
- 赛事总监
- Nguyễn Đăng Nam
- 主办方
- CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 9
- 参赛
- 24
来源信息
查看源站来源信息
查看源站7 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | Võ Nguyễn Hoàng Khang | U10 | VIE | — | — | 7 | 0 | 26 | 7 | 3 |
| 2 | 24 | Hà Minh Khôi | U10 | VIE | — | — | 5,5 | 0 | 28,5 | 5 | 3 |
| 3 | 18 | Trần Nguyễn Gia Hy | U10 | VIE | — | — | 5 | 0 | 27,5 | 4 | 3 |
| 4 | 14 | Nguyễn Thanh Lâm | U10 | VIE | — | — | 5 | 0 | 23,5 | 5 | 3 |
| 5 | 1 | Cao Trọng Trí | U10 | VIE | — | — | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 4 |
| 6 | 9 | Nguyễn Khắc Gia Hưng | U10 | VIE | — | — | 4,5 | 0 | 21,5 | 4 | 3 |
| 7 | 23 | Vũ Nguyễn Minh Trang | U10 | VIE | — | — | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 3 |
| 8 | 20 | Trần Vũ Nhật Minh | U10 | VIE | — | — | 4 | 0 | 29 | 4 | 4 |
| 9 | 5 | Lưu Văn Thực | U10 | VIE | — | — | 4 | 0 | 25,5 | 4 | 3 |
| 10 | 8 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | U10 | VIE | — | — | 4 | 0 | 19,5 | 4 | 3 |
| 11 | 7 | Nguyễn Đỗ Gia Hưng | U10 | VIE | — | — | 3,5 | 0 | 27,5 | 3 | 4 |
| 12 | 4 | Lê Minh Trí | U10 | VIE | — | — | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 4 |
| 13 | 17 | Trần Huỳnh Minh Khôi | U10 | VIE | — | — | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 4 |
| 14 | 15 | Nho Phúc Lâm | U10 | VIE | — | — | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 3 |
| 15 | 6 | Lý Tuấn Kiệt | U10 | VIE | — | — | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 4 |
| 16 | 11 | Nguyễn Minh Ngọc | U10 | VIE | — | — | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 3 |
| 17 | 21 | Trịnh Phúc An | U10 | VIE | — | — | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 4 |
| 18 | 12 | Nguyễn Quỳnh Nhi | U10 | VIE | — | — | 3 | 0 | 18 | 3 | 4 |
| 19 | 3 | Dương Minh Bảo | U10 | VIE | — | — | 2,5 | 0 | 25 | 2 | 3 |
| 20 | 10 | Nguyễn Minh Hiếu | U10 | VIE | — | — | 2 | 0 | 22 | 2 | 4 |
| 21 | 16 | Phạm Lê An Nguyên | U10 | VIE | — | — | 2 | 0 | 20 | 2 | 3 |
| 22 | 2 | Đặng Phúc Khang | U10 | VIE | — | — | 2 | 0 | 18,5 | 2 | 4 |
| 23 | 13 | Nguyễn Thành Đoàn | U10 | VIE | — | — | 2 | 0 | 18,5 | 2 | 4 |
| 24 | 19 | Trần Thu Hương | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 16,5 | 0 | 4 |
按最终名次 · 24 人
破分项 ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Võ Nguyễn Hoàng KhangVIE · — · 序号 22—TB1 7 · TB2 0 · TB3 26 · TB4 7 · TB5 3协会 U10
2Hà Minh KhôiVIE · — · 序号 24—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 5 · TB5 3协会 U10
3Trần Nguyễn Gia HyVIE · — · 序号 18—TB1 5 · TB2 0 · TB3 27,5 · TB4 4 · TB5 3协会 U10
4Nguyễn Thanh LâmVIE · — · 序号 14—TB1 5 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 5 · TB5 3协会 U10
5Cao Trọng TríVIE · — · 序号 1—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 4 · TB5 4协会 U10
6Nguyễn Khắc Gia HưngVIE · — · 序号 9—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 4 · TB5 3协会 U10
7Vũ Nguyễn Minh TrangVIE · — · 序号 23—TB1 4 · TB2 0 · TB3 30,5 · TB4 4 · TB5 3协会 U10
8Trần Vũ Nhật MinhVIE · — · 序号 20—TB1 4 · TB2 0 · TB3 29 · TB4 4 · TB5 4协会 U10
9Lưu Văn ThựcVIE · — · 序号 5—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25,5 · TB4 4 · TB5 3协会 U10
10Nguyễn Hoàng Minh AnhVIE · — · 序号 8—TB1 4 · TB2 0 · TB3 19,5 · TB4 4 · TB5 3协会 U10
11Nguyễn Đỗ Gia HưngVIE · — · 序号 7—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 27,5 · TB4 3 · TB5 4协会 U10
12Lê Minh TríVIE · — · 序号 4—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 4协会 U10
13Trần Huỳnh Minh KhôiVIE · — · 序号 17—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 4协会 U10
14Nho Phúc LâmVIE · — · 序号 15—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 3协会 U10
15Lý Tuấn KiệtVIE · — · 序号 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 4协会 U10
16Nguyễn Minh NgọcVIE · — · 序号 11—TB1 3 · TB2 0 · TB3 19,5 · TB4 3 · TB5 3协会 U10
17Trịnh Phúc AnVIE · — · 序号 21—TB1 3 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 3 · TB5 4协会 U10
18Nguyễn Quỳnh NhiVIE · — · 序号 12—TB1 3 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 4协会 U10
19Dương Minh BảoVIE · — · 序号 3—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 2 · TB5 3协会 U10
20Nguyễn Minh HiếuVIE · — · 序号 10—TB1 2 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 2 · TB5 4协会 U10
21Phạm Lê An NguyênVIE · — · 序号 16—TB1 2 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 2 · TB5 3协会 U10
22Đặng Phúc KhangVIE · — · 序号 2—TB1 2 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 2 · TB5 4协会 U10
23Nguyễn Thành ĐoànVIE · — · 序号 13—TB1 2 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 2 · TB5 4协会 U10
24Trần Thu HươngVIE · — · 序号 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 4协会 U10