赛事中心状态未确认#1518662

HCMCHESS | 24th Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Danh sách tổng hợp cờ chớp

越南 ( VIE )Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮超快棋 · Blitz: 03m+02s平均等级分 / 平均年龄 1457 / 1223 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
FA Truong, Viet Khoa 12438774
裁判
Le Thanh Trung Quoc, Danh Duc Khanh Huy
赛事总监
FA Truong, Viet Khoa 12438774
主办方
HCMCHESS Chess Club
评级方式
Rating international
地点
Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM ↗
平均等级分 / 平均年龄
1457 / 12
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
HCMCHESS | 24th Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Danh sách tổng hợp cờ chớp
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
超快棋 · Blitz: 03m+02s
总裁判
FA Truong, Viet Khoa 12438774
裁判
Le Thanh Trung Quoc, Danh Duc Khanh Huy
赛事总监
FA Truong, Viet Khoa 12438774
主办方
HCMCHESS Chess Club
评级方式
Rating international
平均等级分 / 平均年龄
1457 / 12
参赛
23

主办方公告

= Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ

来源信息

查看源站

主办方公告

= Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ

来源信息

查看源站

排名表

HCMCHESS | 24th Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Danh sách tổng hợp cờ chớp · 排名表
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
11Phạm Hoàng Bảo KhangU12—1804000000400
22Lê Hải Minh SơnU10—1669000000400
33Phạm Hải Minh HuyU14—1648000000400
44Bùi Đỗ Minh LâmU14—1619000000400
55Võ Nguyễn Phúc HuyU10—1486000000400
66Nguyễn Mạnh QuânU10—1476000000400
77Danh Đức Khánh HuyOpen—0000000——
88Lại Quang Cát VũU8—0000000——
99Lê Quốc BảoU12—0000000——
1010Lê Thanh Trung QuốcOpen—0000000——
1111Lương Tấn SinhU14—0000000——
1212Ngô Nhật NamU8—0000000——
1313Nguyễn Hoàng Minh AnU10—0000000——
1414Nguyễn Quốc BảoU8—0000000——
1515Nguyễn Thị Mỹ DuyênU16—0000000——
1616Nguyễn Thị Thanh ThưOpen—0000000——
1717Nguyễn Trần Anh KhôiU8—0000000——
1818Nguyễn Võ Tú UyênU10—0000000——
1919Trần Hùng AnhU8—0000000——
2020Trần Nam HưngU12—0000000——
2121Trần Nguyễn Tuấn KhôiU8—0000000——
2222Văn Đình KhôiOpen—0000000——
2323Võ Cao Xuân NhiU14—0000000——
按最终名次 · 23 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Phạm Hoàng Bảo Khang · 1804 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U12
2Lê Hải Minh Sơn · 1669 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
3Phạm Hải Minh Huy · 1648 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U14
4Bùi Đỗ Minh Lâm · 1619 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U14
5Võ Nguyễn Phúc Huy · 1486 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
6Nguyễn Mạnh Quân · 1476 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
7Danh Đức Khánh Huy · 0 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 Open
8Lại Quang Cát Vũ · 0 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
9Lê Quốc Bảo · 0 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U12
10Lê Thanh Trung Quốc · 0 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 Open
11Lương Tấn Sinh · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U14
12Ngô Nhật Nam · 0 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
13Nguyễn Hoàng Minh An · 0 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
14Nguyễn Quốc Bảo · 0 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
15Nguyễn Thị Mỹ Duyên · 0 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U16
16Nguyễn Thị Thanh Thư · 0 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 Open
17Nguyễn Trần Anh Khôi · 0 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
18Nguyễn Võ Tú Uyên · 0 · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
19Trần Hùng Anh · 0 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
20Trần Nam Hưng · 0 · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U12
21Trần Nguyễn Tuấn Khôi · 0 · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
22Văn Đình Khôi · 0 · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 Open
23Võ Cao Xuân Nhi · 0 · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U14