赛事中心状态未确认#1518639
HCMCHESS | 23rd Rating Rocket Chess Tournament 2026 - Standard Kids
越南 ( VIE )Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM10/18 – 10/18瑞士制 · 5 轮标准 · Standard: 30m+15s平均等级分 / 平均年龄 1440 / 917 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- HCMCHESS | 23rd Rating Rocket Chess Tournament 2026 - Standard Kids
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 5
- 时限
- 标准 · Standard: 30m+15s
- 总裁判
- FA Truong, Viet Khoa 12438774
- 裁判
- Le Thanh Trung Quoc, Danh Duc Khanh Huy
- 赛事总监
- FA Truong, Viet Khoa 12438774
- 主办方
- HCMCHESS Chess Club
- 评级方式
- Rating international
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1440 / 9
- 参赛
- 17
主办方公告
= Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ = Nội dung cờ tiêu chuẩn chỉ dành cho các VĐV dưới 1800 rating hoặc chưa có rating.
来源信息
查看源站主办方公告
= Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ = Nội dung cờ tiêu chuẩn chỉ dành cho các VĐV dưới 1800 rating hoặc chưa có rating.
来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Lê Hải Minh Sơn | U10 | — | 1669 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 2 | 2 | Lý Minh Anh | U10 | — | 1562 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 3 | 3 | Đặng Quang Vũ | U8 | — | 1543 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 4 | 4 | Võ Nguyễn Phúc Huy | U10 | — | 1486 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 5 | 5 | Phạm Hoàng Bảo Long | U10 | — | 1418 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 6 | 6 | Dương Quốc Bảo | U8 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 7 | 7 | Lại Quang Cát Vũ | U8 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 8 | 8 | Lê Đỗ Nhật Quang | U8 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 9 | 9 | Lê Nguyễn Xuân Nhã | U10 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 10 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh An | U10 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 11 | 11 | Nguyễn Minh Khôi | U8 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 12 | 12 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | U10 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 13 | 13 | Nguyễn Quốc Bảo | U8 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 14 | 14 | Nguyễn Trần Anh Khôi | U8 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 15 | 15 | Nguyễn Võ Tú Uyên | U10 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 16 | 16 | Trần Quang Minh | U10 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| 17 | 17 | Võ Cao Xuân Như | U10 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
按最终名次 · 17 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Lê Hải Minh Sơn · 1669 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
2Lý Minh Anh · 1562 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
3Đặng Quang Vũ · 1543 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
4Võ Nguyễn Phúc Huy · 1486 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
5Phạm Hoàng Bảo Long · 1418 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
6Dương Quốc Bảo · 0 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
7Lại Quang Cát Vũ · 0 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
8Lê Đỗ Nhật Quang · 0 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
9Lê Nguyễn Xuân Nhã · 0 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
10Nguyễn Hoàng Minh An · 0 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
11Nguyễn Minh Khôi · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
12Nguyễn Ngọc Bảo Trâm · 0 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
13Nguyễn Quốc Bảo · 0 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
14Nguyễn Trần Anh Khôi · 0 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U8
15Nguyễn Võ Tú Uyên · 0 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
16Trần Quang Minh · 0 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10
17Võ Cao Xuân Như · 0 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U10