赛事中心已结束#1514418
GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG OPEN CỜ CHỚP
越南 ( VIE )2026/10/11 – 2026/10/11瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE )10/11 – 10/11瑞士制 · 9 轮平均等级分 157624 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG OPEN CỜ CHỚP
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-11
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 9
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分
- 1576
- 参赛
- 24
来源信息
查看源站来源信息
查看源站9 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Lâm Gia Huy, | VIE | — | — | 7 | 1 | 46,5 | 7 |
| 2 | 3 | Nguyễn Đức Sang, | VIE | — | — | 7 | 2 | 47,5 | 6 |
| 3 | 8 | Đoàn Nguyễn Gia Bảo, | VIE | — | — | 6,5 | 0 | 48,5 | 6 |
| 4 | 11 | Nguyễn Đăng Khoa, | VIE | — | — | 6 | 0 | 43,5 | 5 |
| 5 | 14 | Hồ Việt Hoàng, | VIE | — | — | 5,5 | 0 | 51 | 5 |
| 6 | 13 | Huỳnh Khánh Lâm, | VIE | — | — | 5,5 | 0 | 46,5 | 5 |
| 7 | 7 | Phan Nguyễn Đăng Kha, | VIE | — | — | 5,5 | 0 | 46 | 5 |
| 8 | 9 | Jerome Ruchaud, | FRA | — | — | 5,5 | 0 | 38,5 | 5 |
| 9 | 2 | Trương Tấn Thành, | VIE | — | — | 5 | 0 | 42 | 5 |
| 10 | 1 | Nguyễn Viết Huy, | VIE | — | — | 5 | 0 | 41,5 | 4 |
| 11 | 5 | Nguyễn Thị Hà Phương, | VIE | — | — | 5 | 0 | 33 | 5 |
| 12 | 10 | Phạm Nam Quân, | VIE | — | — | 4,5 | 0 | 50,5 | 4 |
| 13 | 22 | Igo, | IDN | — | — | 4,5 | 0 | 38 | 4 |
| 14 | 20 | Carl Matthew Ortal Carida, | PHI | — | — | 4 | 0 | 40,5 | 4 |
| 15 | 17 | Bùi Hoàng Nam, | VIE | — | — | 4 | 0 | 39,5 | 4 |
| 16 | 6 | Cao Xuân Nguyên, | VIE | — | — | 4 | 0 | 38 | 4 |
| 17 | 16 | Ogawa Khanh Dang, | VIE | — | — | 4 | 0 | 34,5 | 4 |
| 18 | 12 | Phan Nguyễn Hà Như, | VIE | — | — | 3,5 | 0 | 41,5 | 3 |
| 19 | 15 | Nguyễn Huỳnh Xuân Anh, | VIE | — | — | 3,5 | 0 | 33 | 3 |
| 20 | 18 | Jennifer Chan, | PHI | — | — | 3,5 | 0 | 30,5 | 3 |
| 21 | 19 | Nguyễn Mạnh Quân, | VIE | — | — | 3 | 0 | 36,5 | 3 |
| 22 | 21 | Đặng Thu Thuỷ, | VIE | — | — | 3 | 0 | 35,5 | 3 |
| 23 | 24 | Trần Hoàng Nhật Nghi, | VIE | — | — | 3 | 0 | 33 | 3 |
| 24 | 23 | Nguyễn Đức Thịnh, | VIE | — | — | 0 | 0 | 36,5 | 0 |
按最终名次 · 24 人
破分项 ▾
TB1: points (game-points) · TB2: 直接交锋(DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Lâm Gia Huy,VIE · — · 序号 4—TB1 7 · TB2 1 · TB3 46,5 · TB4 7
2Nguyễn Đức Sang,VIE · — · 序号 3—TB1 7 · TB2 2 · TB3 47,5 · TB4 6
3Đoàn Nguyễn Gia Bảo,VIE · — · 序号 8—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 48,5 · TB4 6
4Nguyễn Đăng Khoa,VIE · — · 序号 11—TB1 6 · TB2 0 · TB3 43,5 · TB4 5
5Hồ Việt Hoàng,VIE · — · 序号 14—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 51 · TB4 5
6Huỳnh Khánh Lâm,VIE · — · 序号 13—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 46,5 · TB4 5
7Phan Nguyễn Đăng Kha,VIE · — · 序号 7—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 46 · TB4 5
8Jerome Ruchaud,FRA · — · 序号 9—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 38,5 · TB4 5
9Trương Tấn Thành,VIE · — · 序号 2—TB1 5 · TB2 0 · TB3 42 · TB4 5
10Nguyễn Viết Huy,VIE · — · 序号 1—TB1 5 · TB2 0 · TB3 41,5 · TB4 4
11Nguyễn Thị Hà Phương,VIE · — · 序号 5—TB1 5 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 5
12Phạm Nam Quân,VIE · — · 序号 10—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 50,5 · TB4 4
13Igo,IDN · — · 序号 22—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 38 · TB4 4
14Carl Matthew Ortal Carida,PHI · — · 序号 20—TB1 4 · TB2 0 · TB3 40,5 · TB4 4
15Bùi Hoàng Nam,VIE · — · 序号 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 39,5 · TB4 4
16Cao Xuân Nguyên,VIE · — · 序号 6—TB1 4 · TB2 0 · TB3 38 · TB4 4
17Ogawa Khanh Dang,VIE · — · 序号 16—TB1 4 · TB2 0 · TB3 34,5 · TB4 4
18Phan Nguyễn Hà Như,VIE · — · 序号 12—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 41,5 · TB4 3
19Nguyễn Huỳnh Xuân Anh,VIE · — · 序号 15—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 3
20Jennifer Chan,PHI · — · 序号 18—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 30,5 · TB4 3
21Nguyễn Mạnh Quân,VIE · — · 序号 19—TB1 3 · TB2 0 · TB3 36,5 · TB4 3
22Đặng Thu Thuỷ,VIE · — · 序号 21—TB1 3 · TB2 0 · TB3 35,5 · TB4 3
23Trần Hoàng Nhật Nghi,VIE · — · 序号 24—TB1 3 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 3
24Nguyễn Đức Thịnh,VIE · — · 序号 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 36,5 · TB4 0