赛事中心已结束#1514413

GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG OPEN CỜ NHANH

越南 ( VIE )2026/10/11 – 2026/10/11瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE )10/11 – 10/11瑞士制 · 7 轮平均等级分 141224 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分
1412
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG OPEN CỜ NHANH
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-11
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分
1412
参赛
24

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG OPEN CỜ NHANH · 7 轮后最终排名
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4
110Phạm Nam Quân,———5,50295
23Nguyễn Đức Sang,———51284
323Nguyễn Đăng Khoa,———52305
46Lý Anh Đào,———52275
517Huỳnh Khánh Lâm,———4,50334
61Nguyễn Viết Huy,———4,50314
75Jerome Ruchaud,———4,5027,54
89Trần Hoàng Nhật Nghi,———4,5023,54
94Hồ Việt Hoàng,———4028,53
102Trương Tấn Thành,———40244
1121Trần Tuấn Minh,———3,50283
128Nguyễn Thị Hà Phương,———3,50273
1314Carl Matthew Ortal Carida,———3,50223
1413Bùi Hoàng Nam,———3,5021,53
1511Jennifer Chan,———3,50213
1620Ogawa Khanh Dang,———3022,52
1712Lê Hải Quỳnh,———30213
1822Đoàn Nguyễn Gia Bảo,———2,5025,52
197Nguyễn Huỳnh Xuân Anh,———2,5022,52
2016Đặng Thu Thuỷ,———2119,52
2119Nguyễn Hoàng Anh Khôi,———2217,52
2218Lê Quý Lâm,———10201
2315Đặng Nhật Minh,———1019,51
2424Đoàn Tuấn Anh,———10181
按最终名次 · 24 人
破分项 ▾

TB1: points (game-points) · TB2: 直接交锋(DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Phạm Nam Quân, · — · 序号 10—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 29 · TB4 5
2Nguyễn Đức Sang, · — · 序号 3—TB1 5 · TB2 1 · TB3 28 · TB4 4
3Nguyễn Đăng Khoa, · — · 序号 23—TB1 5 · TB2 2 · TB3 30 · TB4 5
4Lý Anh Đào, · — · 序号 6—TB1 5 · TB2 2 · TB3 27 · TB4 5
5Huỳnh Khánh Lâm, · — · 序号 17—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 33 · TB4 4
6Nguyễn Viết Huy, · — · 序号 1—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 31 · TB4 4
7Jerome Ruchaud, · — · 序号 5—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 27,5 · TB4 4
8Trần Hoàng Nhật Nghi, · — · 序号 9—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 4
9Hồ Việt Hoàng, · — · 序号 4—TB1 4 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 3
10Trương Tấn Thành, · — · 序号 2—TB1 4 · TB2 0 · TB3 24 · TB4 4
11Trần Tuấn Minh, · — · 序号 21—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 28 · TB4 3
12Nguyễn Thị Hà Phương, · — · 序号 8—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 3
13Carl Matthew Ortal Carida, · — · 序号 14—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 3
14Bùi Hoàng Nam, · — · 序号 13—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 3
15Jennifer Chan, · — · 序号 11—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 3
16Ogawa Khanh Dang, · — · 序号 20—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 2
17Lê Hải Quỳnh, · — · 序号 12—TB1 3 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 3
18Đoàn Nguyễn Gia Bảo, · — · 序号 22—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 25,5 · TB4 2
19Nguyễn Huỳnh Xuân Anh, · — · 序号 7—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 2
20Đặng Thu Thuỷ, · — · 序号 16—TB1 2 · TB2 1 · TB3 19,5 · TB4 2
21Nguyễn Hoàng Anh Khôi, · — · 序号 19—TB1 2 · TB2 2 · TB3 17,5 · TB4 2
22Lê Quý Lâm, · — · 序号 18—TB1 1 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 1
23Đặng Nhật Minh, · — · 序号 15—TB1 1 · TB2 0 · TB3 19,5 · TB4 1
24Đoàn Tuấn Anh, · — · 序号 24—TB1 1 · TB2 0 · TB3 18 · TB4 1