赛事中心状态未确认#1512707

HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NAM 1213

越南 ( VIE )Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ2026/10/12 – 2026/10/14循环制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ10/12 – 10/14循环制 · 5 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 116 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

赛制
循环制
参赛
6
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 11
FIDE Event ID
—
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NAM 1213
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-12 – 2026-10-14
赛制
循环制
轮次
5
时限
—
总裁判
Nguyễn Thị Phương Ngọc
赛事总监
Nguyễn Thị Kim Chung
主办方
Phòng VHXH phường Vĩnh Phúc
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 11
参赛
6
FIDE Event ID
—

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NAM 1213 · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Đặng Việt AnhVIE—000000
—2Nguyễn Duy BáchVIE—000000
—3Nguyễn Minh KhangVIE—000000
—4Nguyễn Thái AnVIE—000000
—5Nguyễn Thanh TùngVIE—000000
—6Trần Quang Anh VũVIE—000000
按最终名次 · 6 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) (Fore Buchholz) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Đặng Việt AnhVIE · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Duy BáchVIE · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Minh KhangVIE · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Thái AnVIE · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Thanh TùngVIE · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Trần Quang Anh VũVIE · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0