赛事中心已结束#1512702
HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NỮ 1213
越南 ( VIE )Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ2026/10/12 – 2026/10/14循环制 · 5 轮越南 ( VIE ) · Phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ10/12 – 10/14循环制 · 5 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 126 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 CỜ VUA NỮ 1213
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-12 – 2026-10-14
- 赛制
- 循环制
- 轮次
- 5
- 时限
- —
- 总裁判
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- 赛事总监
- Nguyễn Thị Kim Chung
- 主办方
- Phòng VHXH phường Vĩnh Phúc
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 12
- 参赛
- 6
- FIDE Event ID
- —
来源信息
查看源站来源信息
查看源站5 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Hà Thị Linh Chi | VIE | — | 5 | 0 | 10 | 15 | 5 | 2 | 2 |
| 2 | 1 | Đại Ngọc Anh | VIE | — | 3,5 | 0,5 | 4,75 | 10,5 | 3 | 2 | 1 |
| 3 | 5 | Phạm Hà Minh Ngọc | VIE | — | 3,5 | 0,5 | 4,75 | 9,5 | 3 | 3 | 2 |
| 4 | 4 | Nguyễn Bảo An | VIE | — | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 3 | 2 |
| 5 | 3 | Hoàng Thị Minh Hòa | VIE | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 6 | 6 | Phan Diệu Linh | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
按最终名次 · 6 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Hà Thị Linh ChiVIE · — · 序号 25TB1 0 · TB2 10 · TB3 15 · TB4 5 · TB5 2 · TB6 2
2Đại Ngọc AnhVIE · — · 序号 13,5TB1 0,5 · TB2 4,75 · TB3 10,5 · TB4 3 · TB5 2 · TB6 1
3Phạm Hà Minh NgọcVIE · — · 序号 53,5TB1 0,5 · TB2 4,75 · TB3 9,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2
4Nguyễn Bảo AnVIE · — · 序号 42TB1 0 · TB2 1 · TB3 9 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 2
5Hoàng Thị Minh HòaVIE · — · 序号 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 2 · TB6 0
6Phan Diệu LinhVIE · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0