赛事中心已结束#1506001
Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026 - Blitz Master
越南 ( VIE )Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh2026/09/27 – 2026/09/27瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh09/27 – 09/27瑞士制 · 9 轮快棋 · 10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 seconds平均等级分 / 平均年龄 1858 / 1312 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026 - Blitz Master
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-09-27
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 9
- 时限
- 快棋 · 10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 seconds
- 总裁判
- FA Nguyen Minh Trang
- 赛事总监
- Học Viên V-Chess
- 主办方
- Học Viện V-Chess
- 评级方式
- Rating international
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1858 / 13
- 参赛
- 12
主办方公告
CHỦ NHẬT : 27/09/2026 Cờ nhanh: 7 ván Cờ chớp: 9 ván
来源信息
查看源站主办方公告
CHỦ NHẬT : 27/09/2026 Cờ nhanh: 7 ván Cờ chớp: 9 ván
来源信息
查看源站9 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Mast | VIE | 2086 | — | 7 | 0 | 6 | 42,5 | 5 | 40 | 7,2 |
| 2 | 1 | Bùi Quang Huy | Mast | VIE | 2148 | — | 6,5 | 0 | 6 | 42 | 4 | 40 | -33,2 |
| 3 | 3 | Nguyễn Lê Nguyên | Mast | VIE | 2031 | — | 6 | 0 | 5 | 39,5 | 4 | 40 | -8,4 |
| 4 | 5 | Trần Minh Hiếu | Mast | VIE | 1890 | — | 5,5 | 1 | 5 | 42 | 5 | 40 | 28,4 |
| 5 | 4 | Nguyễn Nhất Khương | Mast | VIE | 1893 | — | 5,5 | 2 | 5 | 42 | 5 | 40 | 42,8 |
| 6 | 6 | Vương Tuấn Khoa | Mast | VIE | 1851 | — | 5 | 0 | 4 | 43,5 | 5 | 40 | 34,8 |
| 7 | 8 | Đỗ Tiến Quang Minh | Mast | VIE | 1795 | — | 4,5 | 0 | 4 | 38 | 4 | 40 | 17,6 |
| 8 | 12 | Đỗ Thanh Quốc Hùng | Mast | VIE | 1595 | — | 4 | 0 | 4 | 38,5 | 4 | 40 | 83,2 |
| 9 | 9 | Cao Kiến Bình | Mast | VIE | 1773 | — | 3 | 0 | 3 | 39,5 | 4 | 40 | -33,2 |
| 10 | 11 | Bùi Công Minh | Mast | VIE | 1695 | — | 2,5 | 0 | 2 | 41 | 4 | 40 | -9,2 |
| 11 | 10 | Phan Đăng Khôi | Mast | VIE | 1709 | — | 2,5 | 0 | 2 | 38 | 5 | 40 | -30,8 |
| 12 | 7 | Huỳnh Khánh Lâm | Mast | VIE | 1825 | — | 2 | 0 | 2 | 39,5 | 5 | 40 | -99,2 |
按最终名次 · 12 人
破分项 ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Nguyễn Vũ Bảo LâmVIE · 2086 · 序号 2—TB1 7 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 42,5 · TB5 5组别 Mast
2Bùi Quang HuyVIE · 2148 · 序号 1—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 42 · TB5 4组别 Mast
3Nguyễn Lê NguyênVIE · 2031 · 序号 3—TB1 6 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 39,5 · TB5 4组别 Mast
4Trần Minh HiếuVIE · 1890 · 序号 5—TB1 5,5 · TB2 1 · TB3 5 · TB4 42 · TB5 5组别 Mast
5Nguyễn Nhất KhươngVIE · 1893 · 序号 4—TB1 5,5 · TB2 2 · TB3 5 · TB4 42 · TB5 5组别 Mast
6Vương Tuấn KhoaVIE · 1851 · 序号 6—TB1 5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 43,5 · TB5 5组别 Mast
7Đỗ Tiến Quang MinhVIE · 1795 · 序号 8—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 38 · TB5 4组别 Mast
8Đỗ Thanh Quốc HùngVIE · 1595 · 序号 12—TB1 4 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 38,5 · TB5 4组别 Mast
9Cao Kiến BìnhVIE · 1773 · 序号 9—TB1 3 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 39,5 · TB5 4组别 Mast
10Bùi Công MinhVIE · 1695 · 序号 11—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 41 · TB5 4组别 Mast
11Phan Đăng KhôiVIE · 1709 · 序号 10—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 38 · TB5 5组别 Mast
12Huỳnh Khánh LâmVIE · 1825 · 序号 7—TB1 2 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 39,5 · TB5 5组别 Mast